unbarred

/'ʌn'bɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
unbarred

The door to the garden was left unbarred.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cài then, không chặn (cửa): Trạng thái của một cánh cửa, cổng hoặc lối đi khi không bị khóa hoặc chặn lại bằng then, chốt, cho phép ra vào tự do.
    • (Âm nhạc) Không chia thành nhịp: Một đoạn nhạc không vạch nhịp phân chia rõ ràng, tạo cảm giác tự do về nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old castle gate remained unbarred, inviting visitors to explore. (Cổng lâu đài vẫn không cài then, mời gọi du khách vào khám phá.)
    • The prisoner found the cell door unbarred and made his escape. (Tên nhân thấy cửa phòng giam không chặn then đã trốn thoát.)
    • The composer wrote an unbarred section to create a sense of flowing improvisation. (Nhà soạn nhạc viết một đoạn không chia nhịp để tạo cảm giác ngẫu hứng trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leave the gate unbarred": Để cổng không cài then.
    • Please leave the back gate unbarred for the delivery person. (Làm ơn để cổng sau không cài then cho người giao hàng.)
  • "An unbarred passage": Một lối đi không bị chặn.
    • They discovered an unbarred passage leading to the secret garden. (Họ phát hiện một lối đi không bị chặn dẫn đến khu vườn bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbar (động từ): Mở then, tháo chốt cửa.
    • He unbarred the heavy wooden door. (Anh ấy mở then cánh cửa gỗ nặng nề.)
  • Unlocked (tính từ): Không khóa (thường dùng cho ổ khóa hơn then).
  • Unlatched (tính từ): Không cài chốt, mở (thường cho cổng, cửa nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Open: Mở.
  • Unfastened: Không được cài chặt, mở.
  • Unsecured: Không được bảo vệ/chốt an toàn.
Từ trái nghĩa
  • Barred: Đã cài then, bị chặn.
  • Locked: Đã khóa.
  • Bolted: Đã cài then, chốt.
unbarred

The door to the garden was left unbarred.

tính từ
  1. không cài then, không chặn (cửa)
  2. (âm nhạc) không chia thành nhịp

Từ đồng nghĩa