unpaired
/'ʌn'peəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có cặp, không có đôi: Mô tả một vật hoặc một phần không có phần tương ứng hoặc phần còn lại của một cặp.
- (Giải phẫu học) Lẻ, không có đôi: Dùng để chỉ một cơ quan trong cơ thể tồn tại đơn lẻ, không có cặp đôi đối xứng (ví dụ: gan, dạ dày, tim).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I found an unpaired sock in the laundry basket. (Tôi tìm thấy một chiếc tất không có đôi trong giỏ đồ giặt.)
- The liver is an unpaired organ in the human body. (Gan là một cơ quan lẻ trong cơ thể người.)
- After the move, we had several unpaired plates and cups. (Sau khi chuyển nhà, chúng tôi có vài chiếc đĩa và cốc không có đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học và di truyền học: "Unpaired" có thể dùng để mô tả nhiễm sắc thể không tìm được nhiễm sắc thể tương đồng để tạo thành cặp trong quá trình giảm phân.
- The unpaired chromosome can lead to genetic disorders. (Nhiễm sắc thể không có đôi có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.)
Trong thống kê hoặc nghiên cứu: Thuật ngữ "unpaired data" hoặc "unpaired samples" chỉ các nhóm dữ liệu hoặc mẫu độc lập, không được ghép đôi hoặc so sánh theo từng cặp.
- The study used an unpaired t-test to analyze the results. (Nghiên cứu sử dụng phép kiểm định t không ghép cặp để phân tích kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
Unpair (động từ): Tách rời, hủy ghép đôi.
- You can unpair the Bluetooth device from your phone. (Bạn có thể hủy ghép đôi thiết bị Bluetooth khỏi điện thoại.)
Odd (tính từ): Lẻ, không có đôi. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong đời sống hàng ngày).
- I have an odd sock. (Tôi có một chiếc tất lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Odd: Lẻ, không có đôi.
- Single: Đơn lẻ, một mình.
- Mismatched: Không khớp đôi, không tương xứng.
- Solitary: Cô đơn, đơn độc (có thể dùng cho vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unpaired" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "unpair").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unpaired").
tính từ
- không có cặp, không có đôi
- (giải phẫu) không có đôi, lẻ (cơ quan như gan, dạ dày...)