unversed

/' n'v :st/
Học thuật
Thân thiện
unversed

He felt unversed in the rules of the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thành thạo, không giỏi: Chỉ trạng thái thiếu kinh nghiệm, kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
    • Không sành, không am hiểu: Diễn tả việc không quen thuộc hoặc không sự hiểu biết sâu về một chủ đề, hoạt động hay tình huống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was unversed in the customs of the country. ( ấy không am hiểu về phong tục của đất nước đó.)
    • As a new employee, he is still unversed in the company's procedures. ( một nhân viên mới, anh ấy vẫn chưa thành thạo các quy trình của công ty.)
    • I am completely unversed in modern art. (Tôi hoàn toàn không sành về nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unversed in something": không thành thạo/không am hiểu về cái đó.
    • He admitted being unversed in financial matters. (Anh ấy thừa nhận không giỏi về các vấn đề tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm.
  • Unpracticed (adj): không được rèn luyện, không thuần thục.
  • Unacquainted (adj): không quen biết, không am hiểu (với điều ).
Từ đồng nghĩa
  • Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
  • Unskilled: không kỹ năng, không lành nghề.
  • Unfamiliar: không quen thuộc.
  • Ignorant: thiếu hiểu biết (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Versed: thành thạo, am hiểu, thông thạo.
  • Experienced: kinh nghiệm.
  • Skilled: kỹ năng, lành nghề.
  • Proficient: thông thạo, tinh thông.
unversed

He felt unversed in the rules of the game.

tính từ
  1. không thành thạo, không giỏi, không sành

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự