unversed
/' n'v :st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thành thạo, không giỏi: Chỉ trạng thái thiếu kinh nghiệm, kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
- Không sành, không am hiểu: Diễn tả việc không quen thuộc hoặc không có sự hiểu biết sâu về một chủ đề, hoạt động hay tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was unversed in the customs of the country. (Cô ấy không am hiểu về phong tục của đất nước đó.)
- As a new employee, he is still unversed in the company's procedures. (Là một nhân viên mới, anh ấy vẫn chưa thành thạo các quy trình của công ty.)
- I am completely unversed in modern art. (Tôi hoàn toàn không sành về nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unversed in something": không thành thạo/không am hiểu về cái gì đó.
- He admitted being unversed in financial matters. (Anh ấy thừa nhận là không giỏi về các vấn đề tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm.
- Unpracticed (adj): không được rèn luyện, không thuần thục.
- Unacquainted (adj): không quen biết, không am hiểu (với điều gì).
Từ đồng nghĩa
- Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
- Unskilled: không có kỹ năng, không lành nghề.
- Unfamiliar: không quen thuộc.
- Ignorant: thiếu hiểu biết (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Versed: thành thạo, am hiểu, thông thạo.
- Experienced: có kinh nghiệm.
- Skilled: có kỹ năng, lành nghề.
- Proficient: thông thạo, tinh thông.
tính từ
- không thành thạo, không giỏi, không sành