inexperient

Học thuật
Thân thiện
inexperient

A young inexperient cook carefully follows a recipe book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu kinh nghiệm thực tế: Chỉ trạng thái không hoặc rất ít kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực, công việc hoặc tình huống cụ thể.
    • Chưa qua rèn luyện, thiếu đào tạo: Nhấn mạnh sự thiếu hụt về quá trình thực hành, huấn luyện hoặc trải nghiệm cần thiết để thành thạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team was led by an inexperient manager, which caused some initial problems. (Đội ngũ được dẫn dắt bởi một quản lý thiếu kinh nghiệm, điều này đã gây ra một số vấn đề ban đầu.)
    • He is brilliant in theory but still inexperient in applying it to real-world cases. (Anh ấy xuất sắc về lý thuyết nhưng vẫn còn thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng vào các trường hợp thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inexperient in/at something": thiếu kinh nghiệm trong việc đó.
    • She admitted being inexperient at public speaking. ( ấy thừa nhận mình thiếu kinh nghiệm trong việc nói trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexperience (danh từ): sự thiếu kinh nghiệm.
    • His inexperience showed during the negotiation. (Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã lộ trong cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexperienced: thiếu kinh nghiệm (từ phổ biến gần nghĩa nhất).
  • Unpracticed: chưa thực hành, chưa thuần thục.
  • Untrained: chưa được đào tạo, chưa qua huấn luyện.
  • Green: còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (cách nói thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Experienced: kinh nghiệm, dày dạn.
  • Seasoned: giàu kinh nghiệm, lão luyện.
  • Veteran: kỳ cựu, dày dặn kinh nghiệm.
  • Practiced: đã qua thực hành, thành thạo.
inexperient

A young inexperient cook carefully follows a recipe book.

Adjective
  1. thiếu kinh nghiệm thực tế, hay thiếu quá trình rèn luyện, đào tạo