unprejudiced

/ʌn'predʤudist/
tính từ
  1. không thành kiến; không thiên vị, vô tư, khách quan
    • an unprejudiced judgement
      một nhận xét không thành kiến, một nhận xét khách quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unprejudiced
An unprejudiced judge listens carefully to both sides of the argument.