unprocurable
/'ʌnprə'kjuərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể kiếm được, không thể đạt được: Mô tả một thứ gì đó không thể có được, tìm thấy hoặc mua được dù có cố gắng đến đâu. Nó nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc không có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The original manuscript of the novel is unprocurable. (Bản thảo gốc của cuốn tiểu thuyết là không thể kiếm được.)
- Due to the trade embargo, certain medicines became unprocurable. (Do lệnh cấm vận thương mại, một số loại thuốc đã trở nên không thể mua được.)
- His trust, once lost, was unprocurable. (Sự tin tưởng của anh ấy, một khi đã mất, là không thể lấy lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rendered unprocurable": trở nên không thể có được (do một nguyên nhân cụ thể).
- The artifact was rendered unprocurable after it was moved to a private collection. (Hiện vật đã trở nên không thể tiếp cận được sau khi được chuyển đến một bộ sưu tập tư nhân.)
"virtually unprocurable": gần như là không thể kiếm được.
- First edition copies of that book are virtually unprocurable. (Các bản in lần đầu của cuốn sách đó gần như là không thể tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Unobtainable (adj): không thể có được, không thể đạt được (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Inaccessible (adj): không thể tiếp cận được, khó tiếp cận.
- Unattainable (adj): không thể đạt tới được (thường dùng cho mục tiêu, lý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Unavailable: không có sẵn.
- Out of reach: ngoài tầm với.
- Scarce: khan hiếm.
Từ trái nghĩa
- Procurable: có thể kiếm được, có thể mua được.
- Available: có sẵn.
- Accessible: có thể tiếp cận được.
- Obtainable: có thể đạt được.
tính từ
- không thể kiếm được, không thể đạt được