unprocurable

/'ʌnprə'kjuərəbl/
Học thuật
Thân thiện
unprocurable

The rare book was unprocurable in any local library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể kiếm được, không thể đạt được: Mô tả một thứ đó không thể được, tìm thấy hoặc mua được cố gắng đến đâu. nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc không sẵn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The original manuscript of the novel is unprocurable. (Bản thảo gốc của cuốn tiểu thuyết không thể kiếm được.)
    • Due to the trade embargo, certain medicines became unprocurable. (Do lệnh cấm vận thương mại, một số loại thuốc đã trở nên không thể mua được.)
    • His trust, once lost, was unprocurable. (Sự tin tưởng của anh ấy, một khi đã mất, không thể lấy lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rendered unprocurable": trở nên không thể được (do một nguyên nhân cụ thể).

    • The artifact was rendered unprocurable after it was moved to a private collection. (Hiện vật đã trở nên không thể tiếp cận được sau khi được chuyển đến một bộ sưu tập nhân.)
  • "virtually unprocurable": gần nhưkhông thể kiếm được.

    • First edition copies of that book are virtually unprocurable. (Các bản in lần đầu của cuốn sách đó gần nhưkhông thể tìm thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unobtainable (adj): không thể được, không thể đạt được (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Inaccessible (adj): không thể tiếp cận được, khó tiếp cận.
  • Unattainable (adj): không thể đạt tới được (thường dùng cho mục tiêu, lý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Unavailable: không sẵn.
  • Out of reach: ngoài tầm với.
  • Scarce: khan hiếm.
Từ trái nghĩa
  • Procurable: có thể kiếm được, có thể mua được.
  • Available: sẵn.
  • Accessible: có thể tiếp cận được.
  • Obtainable: có thể đạt được.
unprocurable

The rare book was unprocurable in any local library.

tính từ
  1. không thể kiếm được, không thể đạt được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự