unprogressive

/'ʌnprə'gresiv/
Học thuật
Thân thiện
unprogressive

The company's unprogressive policies are holding back innovation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiến bộ, lạc hậu: Chỉ trạng thái hoặc tính chất không phát triển, không cải thiện, hoặc không theo kịp những tư tưởng, phương pháp hiện đại tiến bộ. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bảo thủ, cứng nhắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unprogressive views on education were criticized by the younger teachers. (Những quan điểm không tiến bộ của ông ấy về giáo dục đã bị các giáo viên trẻ chỉ trích.)
    • The company's unprogressive policies led to its decline in the market. (Các chính sách lạc hậu của công ty đã dẫn đến sự suy giảm của trên thị trường.)
    • She found the town's attitude to be rather unprogressive. ( ấy nhận thấy thái độ của thị trấn khá lạc hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích xã hội hoặc chính trị: Thường dùng để mô tả các hệ thống, chính sách, hoặc tư tưởng được coi kìm hãm sự phát triển.
    • The regime was accused of being unprogressive and oppressive. (Chế độ đó bị cáo buộc không tiến bộ áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprogressively (trạng từ): một cách không tiến bộ, một cách lạc hậu.
    • The institution was unprogressively managed. (Tổ chức đó được quản lý một cách không tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Backward: lạc hậu, chậm tiến.
  • Conservative: bảo thủ.
  • Old-fashioned: cổ hủ, lỗi thời.
  • Outdated: lỗi thời.
Từ trái nghĩa
  • Progressive: tiến bộ.
  • Advanced: tiên tiến.
  • Forward-looking: tầm nhìn tiến bộ.
  • Modern: hiện đại.
Thành ngữ liên quan
unprogressive

The company's unprogressive policies are holding back innovation.

tính từ
  1. không tiến bộ, lạc hậu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự