standpat

/'stændpæt/
Học thuật
Thân thiện
standpat

A standpat politician refused to support the new environmental bill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bảo thủ, cứng nhắc: Chỉ thái độ hoặc quan điểm từ chối thay đổi, đặc biệt trong chính trị hoặc xã hội, muốn giữ nguyên hiện trạng.
    • Theo đúng cương lĩnh: (Trong bối cảnh chính trị Mỹ) chỉ việc tuân thủ một cách cứng nhắc các nguyên tắc hoặc chính sách hiện có của một đảng phái, đặc biệt liên quan đến các vấn đề như thuế quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The senator's standpat views on trade made him unpopular with younger voters. (Quan điểm bảo thủ của thượng nghị sĩ về thương mại khiến ông không được lòng cử tri trẻ tuổi.)
    • The party's standpat leadership refused to consider any reform. (Ban lãnh đạo cứng nhắc của đảng từ chối xem xét bất kỳ cải cách nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standpat attitude": thái độ bảo thủ, không chịu thay đổi.

    • His standpat attitude towards new technology is hindering the company's progress. (Thái độ bảo thủ của anh ta đối với công nghệ mới đang cản trở sự tiến bộ của công ty.)
  • "standpat policy": chính sách bảo thủ, giữ nguyên hiện trạng.

    • The government's standpat policy on environmental issues has been widely criticized. (Chính sách bảo thủ của chính phủ về các vấn đề môi trường đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Standpatter (danh từ): người theo chủ nghĩa bảo thủ, người chống lại sự thay đổi.
    • He was labeled a standpatter for opposing the new legislation. (Ông ta bị gán mác kẻ bảo thủ phản đối luật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative: bảo thủ.
  • Unprogressive: không tiến bộ.
  • Hidebound: cổ hủ, khư khư giữ lấy.
Từ trái nghĩa
  • Progressive: tiến bộ, cấp tiến.
  • Reformist: theo chủ nghĩa cải cách.
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
Lưu ý

Từ "standpat" nguồn gốc từ cụm từ "stand pat" trong bài poker, nghĩa giữ nguyên bài không đổi, từ đó mang nghĩa bóng giữ nguyên quan điểm, không chịu thay đổi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội với sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc.

standpat

A standpat politician refused to support the new environmental bill.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cương lĩnh của đảng mình (nhất là về vấn đề thuế quan); bảo thủ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "standpat"