unpronounceable

/'ʌnprə'naunsəbl/
Học thuật
Thân thiện
unpronounceable

The foreign word on the sign was completely unpronounceable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể phát âm được, không thể đọc được: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc âm thanh rất khó hoặc không thể phát âm một cách chính xác hoặc dễ dàng, đặc biệt đối với người không phải người bản ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The name of the Welsh village is unpronounceable for most tourists. (Tên của ngôi làngxứ Wales không thể phát âm được đối với hầu hết du khách.)
    • Some scientific terms are long and unpronounceable. (Một số thuật ngữ khoa học thì dài không thể phát âm được.)
    • He struggled with the unpronounceable consonant cluster in the language. (Anh ấy vật lộn với cụm phụ âm không thể phát âm được trong ngôn ngữ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virtually unpronounceable": gần như không thể phát âm được.

    • The chemical name was virtually unpronounceable, even for experts. (Tên hóa chất đó gần như không thể phát âm được, ngay cả đối với các chuyên gia.)
  • "deemed unpronounceable": được coi không thể phát âm.

    • The original name was deemed unpronounceable and was changed for the international market. (Tên gốc được coi không thể phát âm đã bị thay đổi cho thị trường quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Unutterable (adj): không thể thốt ra được (thường dùng với nghĩa cực kỳ kinh khủng hoặc tuyệt vời đến mức không thể diễn tả).
    • She felt unutterable sadness. ( ấy cảm thấy một nỗi buồn không thể thốt nên lời.)
    • Lưu ý: "Unutterable" có thể trùng nghĩa với "unpronounceable" trong một số ngữ cảnh về âm thanh, nhưng thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tongue-twisting: (tính từ, không chính thức) xoắn lưỡi, khó nói.
  • Articulatory challenge: (cụm danh từ, học thuật) thách thức về phát âm.
Từ trái nghĩa
  • Pronounceable: có thể phát âm được.
  • Easy to say: dễ nói.
unpronounceable

The foreign word on the sign was completely unpronounceable.

tính từ
  1. không phát âm được, không đọc được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự