unpronounceable

/'ʌnprə'naunsəbl/
tính từ
  1. không phát âm được, không đọc được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unpronounceable
The foreign word on the sign was completely unpronounceable.