unprophetic
/'ʌnprə'fetik/ Cách viết khác : (unprophetical) /'ʌnprə'fetikəl/
Học thuậtThân thiện
The historian's unprophetic forecast about the election proved completely wrong.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính tiên tri, không có khả năng dự đoán tương lai: Mô tả một lời nói, dự báo, hoặc cảm giác không dự đoán chính xác hoặc không liên quan đến các sự kiện tương lai.
- Không đoán trước, không nói trước: Chỉ trạng thái không có sự tiên liệu hoặc dự cảm về những điều sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His optimistic forecast about the economy proved to be completely unprophetic. (Dự báo lạc quan của ông ấy về nền kinh tế hóa ra lại hoàn toàn không chính xác.)
- She had an unprophetic feeling that everything would be fine, but the situation worsened. (Cô ấy có một cảm giác không đúng rằng mọi thứ sẽ ổn, nhưng tình hình lại trở nên tệ hơn.)
- The leader's unprophetic statements failed to warn the people of the coming crisis. (Những tuyên bố không có tính tiên tri của vị lãnh đạo đã không cảnh báo được người dân về cuộc khủng hoảng sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân tích văn học hoặc lịch sử: Để chỉ những lời tiên tri trong truyện hoặc sự kiện lịch sử cuối cùng lại không ứng nghiệm.
- The oracle's unprophetic words left the king unprepared for his fate. (Những lời không đúng của nhà tiên tri khiến nhà vua không chuẩn bị gì cho số phận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unprophetical (tính từ): (Cách viết/biến thể khác) Cùng nghĩa với "unprophetic".
- Non-prophetic (tính từ): Không mang tính chất tiên tri (cách diễn đạt gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Inaccurate: Không chính xác (về dự đoán).
- Short-sighted: Thiển cận, không nhìn thấy trước.
- Unforeseeing: Không có khả năng nhìn thấy trước.
Từ trái nghĩa
- Prophetic: (Thuộc về) tiên tri, có tính tiên tri.
- Predictive: Có tính dự báo, tiên đoán.
- Prescient: Biết trước, có sự tiên tri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, thường không tạo thành cụm động từ (phrasal verb).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unprophetic".)
The historian's unprophetic forecast about the election proved completely wrong.
tính từ
- không tiên tri, không đoán trước, không nói trước