prophetic

/prophetic/
tính từ
  1. tiên tri, đoán trước, nói trước
  2. (thuộc) nhà tiên tri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "prophetic"

Từ có nhắc đến "prophetic"

prophetic
The old sailor's warning proved prophetic when the storm arrived.