naked
/'neikid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trần truồng, khoả thân, không mặc quần áo: Chỉ trạng thái cơ thể không được che phủ bởi quần áo.
- Trơ trụi, trống rỗng, không có lớp phủ: Dùng để mô tả vật thể, bề mặt hoặc cảnh vật thiếu đi lớp che phủ tự nhiên hoặc thông thường (như lá cây, đồ đạc).
- Hiển nhiên, rõ ràng, không che giấu: Chỉ sự thật, cảm xúc, hoặc ý định được bộc lộ một cách trực tiếp, không ngụy trang.
- Nguyên bản, không thêm thắt: Chỉ thông tin, dữ liệu được trình bày đúng nguyên văn, không có sự chỉnh sửa hay bình luận thêm.
- Không có căn cứ, thiếu cơ sở: Chỉ niềm tin hoặc khẳng định dựa trên cảm tính mà không có bằng chứng hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The model posed naked for the painting. (Người mẫu đứng tạo dáng khoả thân cho bức tranh.)
- In winter, the trees stand naked against the sky. (Vào mùa đông, những cái cây đứng trơ trụi trước bầu trời.)
- He told her the naked truth about the incident. (Anh ấy nói với cô ấy sự thật trần trụi về vụ việc.)
- The report provided naked statistics without any analysis. (Báo cáo đưa ra các số liệu nguyên bản mà không có bất kỳ phân tích nào.)
- Her fear was based on naked suspicion, not facts. (Nỗi sợ của cô ấy dựa trên sự nghi ngờ không có căn cứ, chứ không phải sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The naked eye": mắt thường (không cần sự trợ giúp của thiết bị quang học như kính hiển vi, kính thiên văn).
- This microorganism is too small to be seen with the naked eye. (Vi sinh vật này quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
"Naked aggression/ambition": sự xâm lược/tham vọng trắng trợn, không che đậy.
- The invasion was an act of naked aggression. (Cuộc xâm lược là một hành động xâm lược trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nude (adj, n): khỏa thân (thường mang tính nghệ thuật hoặc trang nhã hơn); bức tranh/về khỏa thân.
- Bare (adj): trần, để trần, không có lớp phủ (có thể dùng cho bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ít mang nghĩa toàn thân như "naked").
- Exposed (adj): bị phơi bày, lộ ra, không được bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
- Unclothed: không mặc quần áo.
- Stark naked: trần truồng như nhộng (nhấn mạnh sự hoàn toàn).
- Uncovered: không được che phủ.
- Overt: công khai, rõ ràng (cho nghĩa "hiển nhiên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "naked" với tư cách là động từ. "Naked" chủ yếu là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
Naked as a jaybird: trần truồng hoàn toàn.
- The toddler ran out of the bath naked as a jaybird. (Đứa trẻ chạy ra khỏi bồn tắm trần truồng hoàn toàn.)
To stand naked before someone/something: đối mặt một cách dễ bị tổn thương, không có sự bảo vệ hoặc che giấu.
- In the court, he felt he was standing naked before the judge. (Trước tòa, anh ta cảm thấy mình đang đối mặt một cách trần trụi trước thẩm phán.)
tính từ
- trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ
- naked swordgươm trần (không có bao)
- stark nakedtrần như nhộng
- trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng)
- naked treescây trụi lá
- a naked roomcăn buồng rỗng không
- không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng
- the naked truthsự thật hiển nhiên, rõ ràng
- không thêm bớt
- naked quotationslời trích dẫn không thêm bớt
- không căn cứ
- naked faithlòng tin không căn cứ