unreasoning

/ n'ri:zni /
Học thuật
Thân thiện
unreasoning

A sudden unreasoning panic swept through the crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dựa trên lý trí hoặc sự suy xét: "unreasoning" mô tả một cảm xúc, niềm tin hoặc phản ứng xuất phát từ bản năng, cảm tính hoặc sự sợ hãi thuần túy, thay vì dựa trên lẽ, bằng chứng hoặc sự suy nghĩ cẩn thận.
    • Mù quáng, thiếu suy nghĩ: Chỉ trạng thái hành động hoặc cảm nhận không sự cân nhắc hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt an unreasoning fear of the dark. ( ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi mù quáng về bóng tối.)
    • His unreasoning anger made him say things he later regretted. (Cơn giận dữ thiếu suy xét của anh ấy khiến anh nói ra những điều sau này phải hối tiếc.)
    • The crowd was swept up in unreasoning panic. (Đám đông bị cuốn vào cơn hoảng loạn mù quáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unreasoning devotion": sự tận tâm mù quáng, không đặt câu hỏi.

    • He showed unreasoning devotion to the cause. (Anh ấy thể hiện sự tận tâm mù quáng với lý tưởng đó.)
  • "Unreasoning prejudice": định kiến thiếu cơ sở, xuất phát từ cảm tính hơn sự kiện.

    • We must fight against unreasoning prejudice in society. (Chúng ta phải chống lại những định kiến vô căn cứ trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreasoned (adj): không được lập luận hoặc giải thích một cách hợp ; thường dùng cho các lập luận hoặc kết luận.

    • The report was criticized for its unreasoned conclusions. (Báo cáo bị chỉ trích những kết luận thiếu cơ sở.)
  • Irrational (adj): phi lý, không dựa trên lý trí. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "irrational" có thể mang tính học thuật hơn một chút.)

    • It was an irrational fear of flying. (Đó một nỗi sợ phi lý về việc bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind: mù quáng ( dụ: blind faith - niềm tin mù quáng).
  • Irrational: phi lý, không hợp .
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, hấp tấp.
  • Instinctive: theo bản năng.
Từ trái nghĩa
  • Reasoned: có lý lẽ, được suy xét kỹ.
  • Rational: hợp , có lý trí.
  • Logical: logic.
  • Thoughtful: chu đáo, suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "unreasoning").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unreasoning").

unreasoning

A sudden unreasoning panic swept through the crowd.

tính từ
  1. không suy xét, không suy nghĩ kỹ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự