irrational

/i'ræʃənl/
tính từ
  1. không hợp , phi lý
  2. khônglý trí
  3. (toán học) vô lý
    • irrational function
      hàm vô tỷ
danh từ
  1. (toán học) số vô tỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "irrational"

irrational
An irrational fear of spiders can be very distressing.