irrational
/i'ræʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không hợp lý, phi lý: Thiếu cơ sở lý trí hoặc logic; dựa trên cảm xúc, niềm tin hoặc bản năng thay vì suy nghĩ hợp lý.
- Không có lý trí: Hành động hoặc suy nghĩ không dựa trên sự phán đoán thông minh và logic.
- (Toán học) Vô tỷ: Chỉ một số thực không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên.
Danh từ:
- (Toán học) Số vô tỷ: Một số thực không phải là số hữu tỷ (ví dụ: √2, π).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His fear of small spaces is completely irrational. (Nỗi sợ không gian hẹp của anh ấy hoàn toàn phi lý.)
- Making decisions based on anger is often irrational. (Đưa ra quyết định dựa trên sự tức giận thường là không hợp lý.)
- √3 is an irrational number. (√3 là một số vô tỷ.)
Danh từ:
- Pi (π) is a well-known irrational. (Số Pi (π) là một số vô tỷ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Irrational behavior": Hành vi phi lý, không dựa trên lý trí.
- The stock market sometimes exhibits irrational behavior. (Thị trường chứng khoán đôi khi thể hiện hành vi phi lý.)
"Irrational exuberance": Sự phấn khích thái quá, phi lý (thường dùng trong kinh tế/tài chính để chỉ sự lạc quan không dựa trên cơ sở thực tế).
- The economist warned against irrational exuberance in the housing market. (Nhà kinh tế học cảnh báo về sự phấn khích thái quá, phi lý trên thị trường nhà ở.)
Biến thể và từ gần giống
Irrationality (danh từ): Tính chất phi lý, sự phi lý.
- The irrationality of his argument was obvious to everyone. (Sự phi lý trong lập luận của anh ta là hiển nhiên với mọi người.)
Irrationalism (danh từ): Thuyết phi lý (triết học); sự đề cao cảm tính, trực giác hơn lý trí.
- Irrationalize (động từ, ít dùng): Khiến cho trở nên phi lý; giải thích hoặc biện minh một cách phi lý.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Illogical: Phi logic, không hợp lý.
- Unreasonable: Vô lý, không hợp lẽ.
- Unthinking: Không suy nghĩ, bốc đồng.
- Danh từ (toán học):
- Surd: Số vô tỷ (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Rational: Hợp lý, có lý trí.
- Logical: Hợp logic.
- Reasonable: Hợp lẽ, phải chăng.
- Danh từ (toán học):
- Rational number: Số hữu tỷ.
tính từ
- không hợp lý, phi lý
- không có lý trí
- (toán học) vô lý
- irrational functionhàm vô tỷ
danh từ
- (toán học) số vô tỷ