unrig

/' n'rig/
Học thuật
Thân thiện
unrig

The captain decided to unrig the old sailboat for the winter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Hàng hải):
    • Tháo dỡ trang bị, tháo dỡ thiết bị (của một con tàu): Hành động tháo gỡ các thiết bị, dụng cụ, buồm, dây thừng hoặc các trang bị cần thiết khác ra khỏi một con tàu, thường để chuẩn bị cho việc sửa chữa, bảo dưỡng, đưa vàokhô hoặc ngừng hoạt động.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The crew worked hard to unrig the ship before the storm arrived. (Thủy thủ đoàn làm việc cật lực để tháo dỡ trang bị cho con tàu trước khi cơn bão ập đến.)
    • After the race, it took us hours to unrig the sailboat and store all the equipment. (Sau cuộc đua, chúng tôi mất hàng giờ để tháo dỡ thuyền buồm cất tất cả thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To unrig a vessel": Tháo dỡ trang bị cho một tàu thuyền. Đây cách diễn đạt tiêu chuẩn trong ngữ cảnh hàng hải.
    • The old fishing boat was unrigged and left on the shore. (Con tàu đánh cá đã được tháo dỡ trang bị bỏ lại trên bờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrigged (adj): Đã được tháo dỡ trang bị, không còn được trang bị.
    • The unrigged mast stood bare against the sky. (Cột buồm đã được tháo dỡ trơ trụi dưới bầu trời.)
  • Rig (v): Trang bị, lắp đặt thiết bị (cho tàu). (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unrig").
    • They need to rig the new sails before setting off. (Họ cần trang bị những cánh buồm mới trước khi khởi hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Dismantle (v): Tháo dỡ, tháo rời (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ hàng hải).
  • Disable (v): Làm mất khả năng hoạt động, vô hiệu hóa (nhấn mạnh đến kết quả hơn hành động tháo dỡ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unrig")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unrig")

unrig

The captain decided to unrig the old sailboat for the winter.

ngoại động từ
  1. (hàng hi) bỏ trang bị (tàu thuyền) đi