unrip

/' n'rip/
Học thuật
Thân thiện
unrip

He unrips the sealed envelope to read the letter inside.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • toạc ra, rời ra: Hành động dùng lực để làm rách hoặc mở ra một vật đó, thường một cách thô bạo hoặc đột ngột, làm lộ ra phần bên trong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He used a knife to unrip the sealed package. (Anh ta dùng dao để toạc gói hàng đã được niêm phong.)
    • The old letter was carefully unripped along its edge. ( thư được cẩn thận rời ra dọc theo mép của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unrip a seam": đường may.
    • The tailor had to unrip the seam to fix the mistake. (Người thợ may phải đường may ra để sửa lỗi.)
  • "to unrip the truth" (nghĩa ẩn dụ): làm lộ ra sự thật.
    • The investigation began to unrip the truth about the scandal. (Cuộc điều tra bắt đầu làm lộ ra sự thật về vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Unripped (tính từ): chưa bị , còn nguyên vẹn.
    • The envelope remained unripped. (Phong bì vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị .)
  • Rip (động từ): , làm rách. ("Rip" từ gốc, phổ biến hơn "unrip").
    • She accidentally ripped her dress. ( ấy vô tình làm rách chiếc váy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tear open: mở.
  • Rip open: toạc ra.
  • Slit open: rạch mở.
Từ trái nghĩa
  • Seal: niêm phong, dán kín.
  • Mend: lại, sửa chữa.
  • Sew: may, khâu lại.
unrip

He unrips the sealed envelope to read the letter inside.

ngoại động từ
  1. toạc ra, rời ra

Từ gần giống

Từ chứa "unrip"