unrip
/' n'rip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Xé toạc ra, xé rời ra: Hành động dùng lực để làm rách hoặc mở ra một vật gì đó, thường là một cách thô bạo hoặc đột ngột, làm lộ ra phần bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He used a knife to unrip the sealed package. (Anh ta dùng dao để xé toạc gói hàng đã được niêm phong.)
- The old letter was carefully unripped along its edge. (Lá thư cũ được cẩn thận xé rời ra dọc theo mép của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unrip a seam": xé đường may.
- The tailor had to unrip the seam to fix the mistake. (Người thợ may phải xé đường may ra để sửa lỗi.)
- "to unrip the truth" (nghĩa ẩn dụ): làm lộ ra sự thật.
- The investigation began to unrip the truth about the scandal. (Cuộc điều tra bắt đầu làm lộ ra sự thật về vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Unripped (tính từ): chưa bị xé, còn nguyên vẹn.
- The envelope remained unripped. (Phong bì vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị xé.)
- Rip (động từ): xé, làm rách. ("Rip" là từ gốc, phổ biến hơn "unrip").
- She accidentally ripped her dress. (Cô ấy vô tình làm rách chiếc váy.)
Từ đồng nghĩa
- Tear open: xé mở.
- Rip open: xé toạc ra.
- Slit open: rạch mở.
Từ trái nghĩa
- Seal: niêm phong, dán kín.
- Mend: vá lại, sửa chữa.
- Sew: may, khâu lại.
ngoại động từ
- xé toạc ra, xé rời ra