unwrap

/' n'r p/
ngoại động từ
  1. mở gói, mở bọc; tri ra (cái đ quấn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unwrap
Let's unwrap the gifts!