unwrap
/' n'r p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở gói, mở bọc: Hành động tháo bỏ lớp giấy, hộp, hoặc vật liệu bọc bên ngoài để lộ ra thứ bên trong.
- Tiết lộ, làm lộ ra: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động làm cho một thông tin, sự thật, hoặc đặc điểm trở nên được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The children couldn't wait to unwrap their Christmas presents. (Bọn trẻ không thể chờ đợi để mở những món quà Giáng sinh của chúng.)
- She carefully unwrapped the antique vase from its protective bubble wrap. (Cô ấy cẩn thận mở gói chiếc bình cổ ra khỏi lớp giấy bong bóng bảo vệ.)
- The investigation slowly unwrapped the complex layers of the conspiracy. (Cuộc điều tra từ từ làm lộ ra những tầng lớp phức tạp của âm mưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unwrap oneself from something": (Thường dùng trong văn học) Thoát ra, rời khỏi một thứ gì đó đang quấn quanh.
- He unwrapped himself from the warm blanket and got out of bed. (Anh ấy thoát ra khỏi chiếc chăn ấm và ra khỏi giường.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwrapped (adj): Đã được mở gói, không còn được bọc.
- The unwrapped candy sat in the bowl. (Viên kẹo đã mở gói nằm trong bát.)
- Wrapper (n): Lớp giấy gói, vỏ bọc bên ngoài.
- She threw the candy wrapper in the trash. (Cô ấy ném vỏ kẹo vào thùng rác.)
Từ đồng nghĩa
- Unpack: Mở hành lý, tháo đồ đạc ra khỏi vali (thường dùng cho đồ đạc khi đi du lịch).
- Uncover: Mở ra, vén màn, thường dùng cho việc phát hiện ra điều bí mật.
- Reveal: Tiết lộ, bộc lộ (thông tin, cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Wrap: Gói, bọc lại.
- Conceal: Che giấu, giấu kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động "unwrap" thường được dùng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unwrap".)