unscathed
/' n'skei d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị tổn thương, không bị thương tích: Chỉ trạng thái hoàn toàn không bị hại, không bị thương, hoặc không bị ảnh hưởng xấu sau một sự kiện nguy hiểm, khó khăn, hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Miraculously, all passengers emerged from the crash unscathed. (Thật kỳ diệu, tất cả hành khách bước ra từ vụ tai nạn mà không bị thương tích gì.)
- His reputation remained unscathed despite the scandal. (Danh tiếng của ông ấy vẫn không bị tổn hại bất chấp vụ bê bối.)
- The ancient castle stood unscathed through centuries of war. (Lâu đài cổ đứng sừng sững không hề hấn gì qua nhiều thế kỷ chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to escape unscathed": thoát ra mà không bị thương, thoát nạn an toàn.
- The driver was lucky to escape unscathed from the rollover accident. (Tài xế thật may mắn khi thoát ra không bị thương từ vụ lật xe.)
- "to come through something unscathed": vượt qua điều gì đó mà không bị tổn hại.
- Few businesses came through the economic crisis unscathed. (Rất ít doanh nghiệp vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế mà không bị thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Scathe (động từ, ít dùng): làm hại, chỉ trích gay gắt.
- Scathing (tính từ): gay gắt, châm biếm (chỉ lời chỉ trích).
- She delivered a scathing review of the new policy. (Cô ấy đưa ra một bài phê bình gay gắt về chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Unharmed: không bị hại, không bị thương.
- Unhurt: không bị thương.
- Uninjured: không bị thương tích.
- Unharmed: không bị tổn hại.
- Intact: nguyên vẹn, không bị xâm phạm.
Từ trái nghĩa
- Injured: bị thương.
- Harmed: bị tổn hại.
- Scathed: bị hại, bị thương (từ này ít dùng).
- Damaged: bị thiệt hại, bị hư hại.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unscathed". Từ này thường được dùng trong các cụm từ mô tả như đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao".)
tính từ
- không bị tổn thưng