unscathed

/' n'skei d/
tính từ
  1. không bị tổn thưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unscathed"

unscathed
The firefighter emerged from the smoke completely unscathed.