unhurt

/'ʌn'hə:t/
Học thuật
Thân thiện
unhurt

The children emerged from the adventure completely unhurt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị thương, không bị đau: Trạng thái không bị tổn hại về thể chất sau một sự cố, tai nạn hoặc sự tấn công.
    • Vô sự, bình an vô sự: Trạng thái an toàn, không bị hư hại hoặc tổn thương sau một tình huống nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • (Mặc dù bị tai nạn xe hơi, tất cả hành khách đều không bị thương.)
  • (Những người lính cứu hỏa đã giải cứu con mèo, hoàn toàn vô sự.)
  • (Anh ấy ngã xe đạp nhưng bước đi không bị đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to escape unhurt": thoát ra không bị thương.
    • Miraculously, the driver escaped unhurt from the burning vehicle. (Một cách kỳ diệu, tài xế đã thoát ra khỏi chiếc xe đang cháy không bị thương.)
  • "to remain unhurt": vẫn không bị thương, vẫn an toàn.
    • The ancient statue remained unhurt during the earthquake. (Bức tượng cổ vẫn không bị hư hại trong trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Unharmed (adj): không bị tổn hại, không bị thương (nghĩa gần như tương đương).
    • The hostages were released unharmed. (Các con tin được thả ra không bị tổn hại.)
  • Unscathed (adj): không bị thương tổn, không suy suyển (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
    • He emerged from the political scandal unscathed. (Ông ấy thoát khỏi vụ bê bối chính trị không bị tổn hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe and sound: an toàn vô sự (thành ngữ).
  • Uninjured: không bị thương.
  • Intact: nguyên vẹn, không bị hư hại.
Từ trái nghĩa
  • Hurt: bị thương, bị đau.
  • Injured: bị thương.
  • Damaged: bị hư hại, bị tổn thương.
  • Wounded: bị thương (thường do khí).
unhurt

The children emerged from the adventure completely unhurt.

tính từ
  1. không bị thương, không bị đau; vô sự

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unhurt"