uninjured

/'ʌn'indʤəd/
Học thuật
Thân thiện
uninjured

The firefighters emerged from the building uninjured.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị thương, vô sự: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật sống không bị tổn hại về thể chất sau một sự cố, tai nạn hoặc tình huống nguy hiểm.
    • Không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn: Dùng để mô tả một đồ vật, tài sản hoặc thứ đó không bị thiệt hại, hỏng hóc sau một tác động.
    • Không bị tổn thương (về tinh thần hoặc danh dự): Trong ngữ cảnh ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc không bị xúc phạm hoặc tổn thương về mặt tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Miraculously, all passengers were uninjured in the crash. (Thật kỳ diệu, tất cả hành khách đều không bị thương trong vụ va chạm.)
    • The package arrived completely uninjured despite the rough handling. (Gói hàng đến nơi hoàn toàn nguyên vẹn bất chấp việc bị xử lý thô bạo.)
    • His pride remained uninjured by their criticism. (Lòng tự trọng của anh ấy vẫn không bị tổn thương bởi những lời chỉ trích của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to escape uninjured": thoát ra không bị thương.
    • The driver managed to escape uninjured from the burning vehicle. (Tài xế đã thoát ra khỏi chiếc xe đang cháy không bị thương.)
  • "to emerge/come out uninjured": xuất hiện/ra khỏi tình huống không bị thương.
    • Both fighters came out of the brutal match uninjured. (Cả hai đều bước ra khỏi trận đấu ác liệt vô sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Unharmed (adj): không bị tổn hại, không bị thương (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Unscathed (adj): không bị thương tổn, không suy suyển (nhấn mạnh việc thoát khỏi mối nguy hiểm một cách đáng kinh ngạc).
  • Intact (adj): nguyên vẹn, không bị hư hại (thường dùng cho đồ vật hơn con người).
Từ đồng nghĩa
  • Safe and sound: bình an vô sự (thành ngữ).
  • Unhurt: không bị thương.
  • Undamaged: không bị hư hại, thiệt hại.
Từ trái nghĩa
  • Injured: bị thương.
  • Harmed: bị tổn hại.
  • Damaged: bị hư hại, thiệt hại.
  • Wounded: bị thương (thường do khí gây ra).
uninjured

The firefighters emerged from the building uninjured.

tính từ
  1. vô sự, không bị thương, không bị thiệt hại (người); không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn (vật)
  2. không bị xúc phạm