unscoured
/' n'skau d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cọ rửa, không được chà sạch: Trạng thái của một vật chưa được làm sạch bằng cách cọ xát, chà mạnh hoặc rửa kỹ.
- Không được sục sạch bùn (lòng sông...): Trạng thái tự nhiên, chưa được nạo vét hoặc làm sạch lớp bùn đất, thường dùng để mô tả đáy sông, kênh rạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, unscoured pots were stacked in the corner. (Những chiếc nồi cũ, không được cọ rửa được xếp chồng trong góc.)
- The riverbed remained unscoured, allowing sediment to build up. (Lòng sông vẫn không được sục sạch, khiến trầm tích tích tụ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả: Có thể dùng để mô tả vẻ ngoài thô ráp, tự nhiên hoặc không được chăm chút của một vật thể.
- The unscoured surface of the ancient stone showed its true, weathered character. (Bề mặt không được đánh bóng của phiến đá cổ cho thấy đặc tính thật sự, bị phong hóa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Scour (động từ): cọ rửa, chà sạch mạnh mẽ; nạo vét, làm sạch (lòng sông).
- Unscoured là dạng tính từ phủ định, được tạo thành bằng tiền tố "un-" (không) và động từ quá khứ phân từ "scoured" (đã được cọ rửa).
Từ đồng nghĩa
- Uncleaned: chưa được làm sạch.
- Unscrubbed: chưa được chà kỹ, cọ kỹ.
- Silted-up: bị bồi lắng (đặc biệt cho lòng sông).
Từ trái nghĩa
- Scoured: đã được cọ rửa sạch sẽ; đã được nạo vét.
- Cleaned: đã được làm sạch.
- Dredged: đã được nạo vét.
tính từ
- không được cọ
- không được sục sạch bùn (lòng sông...)