unsecured

/' nsi'kju d/
tính từ
  1. không chắc chắn; không đóng chặt (cửa)
  2. (tài chính) không bo hiểm, không bo đm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unsecured
The bank offers both secured and unsecured loans to its customers.