unsecured
/' nsi'kju d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bảo đảm, không có tài sản thế chấp: Dùng trong tài chính để mô tả một khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính mà người cho vay không giữ quyền sở hữu đối với một tài sản cụ thể nào của người vay để làm vật đảm bảo.
- Không được khóa, không được cố định chắc chắn: Mô tả một thứ gì đó (như cửa, cổng) không được khóa, đóng then, hoặc bảo vệ về mặt vật lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Tài chính):
- He took out an unsecured loan to pay for his vacation. (Anh ấy đã vay một khoản vay không thế chấp để trả tiền cho kỳ nghỉ của mình.)
- The credit card debt is typically unsecured. (Nợ thẻ tín dụng thường là khoản nợ không có tài sản đảm bảo.)
Tính từ (Vật lý):
- The police found the warehouse door unsecured. (Cảnh sát phát hiện cánh cửa nhà kho không được khóa.)
- Leaving your bicycle unsecured is an invitation for thieves. (Để chiếc xe đạp của bạn không được khóa là mời gọi bọn trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unsecured creditor": Chủ nợ không có bảo đảm.
- In the bankruptcy, unsecured creditors are paid after those with collateral. (Trong vụ phá sản, các chủ nợ không có bảo đảm được thanh toán sau những người có tài sản thế chấp.)
"Unsecured debt": Nợ không có bảo đảm.
- Personal loans and medical bills are common types of unsecured debt. (Vay cá nhân và hóa đơn y tế là những loại nợ không có bảo đảm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsecure (động từ, ít phổ biến): Làm cho mất an toàn, không bảo đảm. (Lưu ý: "unsecure" thường không được dùng thay cho "unsecured" với tư cách tính từ).
- Secured (tính từ, trái nghĩa): Được bảo đảm, có thế chấp.
- A secured loan requires you to pledge an asset. (Một khoản vay có thế chấp yêu cầu bạn phải cầm cố một tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Tài chính: Non-collateralized (không có tài sản đảm bảo), signature loan (khoản vay chỉ cần chữ ký).
- Vật lý: Unlocked (không khóa), unbarred (không then), unfastened (không buộc chặt), open (mở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unsecured")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unsecured")
tính từ
- không chắc chắn; không đóng chặt (cửa)
- (tài chính) không bo hiểm, không bo đm