unselfish

/' n'selfi /
Học thuật
Thân thiện
unselfish

An unselfish child shares her favorite toy with her friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ích kỷ, vị tha: "unselfish" mô tả phẩm chất của một người không đặt lợi ích, mong muốn hoặc nhu cầu cá nhân lên trên người khác, sẵn sàng quan tâm chia sẻ lợi ích chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unselfish donation helped build the new school. (Sự đóng góp không ích kỷ của ấy đã giúp xây dựng ngôi trường mới.)
    • He is known for his unselfish leadership, always putting the team first. (Anh ấy được biết đến với sự lãnh đạo vị tha, luôn đặt đội nhóm lên hàng đầu.)
    • It was an unselfish act to give up her seat for the elderly woman. (Đó một hành động không ích kỷ khi ấy nhường ghế cho người phụ nữ lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unselfish love": tình yêu vị tha, không vụ lợi.

    • A mother's love is often described as unselfish. (Tình yêu của mẹ thường được mô tả sự yêu thương vị tha.)
  • "unselfish devotion": sự cống hiến quên mình.

    • The volunteers showed unselfish devotion to the cause. (Các tình nguyện viên thể hiện sự cống hiến quên mình cho sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unselfishly (trạng từ): một cách vị tha, không ích kỷ.

    • He acted unselfishly by sharing all his food. (Anh ấy hành động một cách vị tha bằng cách chia sẻ toàn bộ thức ăn của mình.)
  • Unselfishness (danh từ): đức tính vị tha, lòng không ích kỷ.

    • Her unselfishness is admired by everyone. (Lòng vị tha của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Selfless: quên mình, vị tha.
  • Altruistic: vị tha, người khác.
  • Generous: rộng lượng, hào phóng.
Từ trái nghĩa
  • Selfish: ích kỷ.
  • Egoistic: vị kỷ.
  • Greedy: tham lam.
unselfish

An unselfish child shares her favorite toy with her friend.

tính từ
  1. không ích kỷ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unselfish"