unsettle

/' n'setl/
Học thuật
Thân thiện
unsettle

The unexpected news began to unsettle the calm audience.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm mất bình tĩnh, làm lo lắng, làm bối rối: Gây ra cảm giác lo lắng, bất an hoặc không thoải mái trong tâm trí.
    • Làm xáo trộn, làm rối loạn: Khiến một tình huống, trạng thái ổn định trở nên không ổn định, thiếu trật tự.
dụ sử dụng
  • (Tiếng động đột ngột làm đứa bé khó chịu/bối rối.)
  • (Hành vi kỳ lạ của anh ấy thực sự làm tôi lo lắng.)
  • (Tin xấu đã làm xáo trộn các thị trường tài chính.)
  • (Chuyển đến một thành phố mới có thể khiến bất kỳ ai cũng cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel unsettled": cảm thấy bồn chồn, bất an.
    • She felt deeply unsettled by the silence in the old house. ( ấy cảm thấycùng bất an bởi sự im lặng trong ngôi nhà .)
  • "an unsettling experience/feeling": một trải nghiệm/cảm giác gây bất an.
    • The documentary provided an unsettling look into the future. (Bộ phim tài liệu đưa ra một cái nhìn đáng lo ngại về tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsettled (tính từ): không ổn định, bồn chồn, chưa được giải quyết.
    • unsettled weather (thời tiết thất thường)
    • an unsettled debt (món nợ chưa thanh toán)
  • Unsettling (tính từ): gây bối rối, làm lo lắng.
    • an unsettling rumor (một tin đồn đáng lo ngại)
Từ đồng nghĩa
  • Disturb: làm phiền, quấy rầy.
  • Upset: làm buồn bã, làm đảo lộn.
  • Disconcert: làm lúng túng, làm bối rối.
  • Perturb: làm xáo động, làm lo lắng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Settle: ổn định, an cư, giải quyết.
  • Calm: làm dịu, trấn tĩnh.
  • Reassure: trấn an.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unsettle không cấu trúc phrasal verb phổ biến. Hành động của thường trực tiếp (unsettle someone/something).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unsettle".
unsettle

The unexpected news began to unsettle the calm audience.

ngoại động từ
  1. làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "unsettle"