unshot

/' n' t/
Học thuật
Thân thiện
unshot

A hunter carefully unshot his rifle before storing it.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Lấy đạn ra, tháo đạn ra: Hành động tháo viên đạn ra khỏi khí (thường súng) hoặc làm cho một viên đạn không còn nằm trong khí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The soldier carefully unshot the rifle before cleaning it. (Người lính cẩn thận lấy đạn ra khỏi khẩu súng trước khi lau chùi .)
    • For safety, you must always unshot your weapon when entering the camp. ( lý do an toàn, bạn phải luôn tháo đạn ra khỏi khí khi vào trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unshot a chamber": tháo đạn ra khỏi buồng đạn.
    • The instructor demonstrated how to unshot the chamber of a pistol. (Huấn luyện viên đã trình diễn cách tháo đạn ra khỏi buồng đạn của một khẩu súng lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Unload (v): dỡ hàng, tháo dỡ; (trong bối cảnh khí) có nghĩa tương tự "tháo đạn, dỡ đạn ra". "Unload" phổ biến thông dụng hơn "unshot".
  • Discharge (v): bắn, phóng ra; xả (súng); cũng có thể mang nghĩa tháo dỡ, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Unload: tháo đạn, dỡ đạn.
  • Clear: làm sạch, tháo đạn (thuật ngữ chuyên dùng trong quân sự/an toàn khí).
Lưu ý
  • Từ "unshot" khá hiếm gặp chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khí, quân sự hoặc an toàn khi xử lý súng. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng "unload" hoặc "clear" (a weapon) hơn.
unshot

A hunter carefully unshot his rifle before storing it.

ngoại động từ
  1. lấy đạn ra

Từ gần giống