unshed
/' n' ed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rơi, không rụng xuống: Dùng để miêu tả thứ gì đó (thường là nước mắt) đã hình thành nhưng vẫn còn ở nguyên vị trí, chưa chảy ra hoặc rơi xuống.
- Không bị loại bỏ, không bị vứt bỏ: Chỉ trạng thái của một vật vẫn còn được giữ lại, chưa bị bỏ đi hoặc thải ra.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi mắt cô ấy sáng lên vì những giọt nước mắt chưa rơi.)
- (Anh ấy nói với sự xúc động, những giọt nước mắt còn đọng lại khiến giọng nói anh trở nên nghẹn ngào.)
- (Lớp da chưa lột của con rắn nằm trong một góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unshed blood": Máu chưa đổ, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về xung đột hoặc bạo lực chưa xảy ra.
- The treaty was signed, leaving the conflict a matter of unshed blood. (Hiệp ước được ký kết, khiến cuộc xung đột trở thành vấn đề của máu chưa đổ.)
- Dùng trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để miêu tả cảm xúc bị kìm nén, dồn nén (như nước mắt, tiếng thở dài).
- A sigh, unshed, caught in her throat. (Một tiếng thở dài, chưa thốt ra, mắc kẹt trong cổ họng cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Shed (động từ): Làm rơi rụng, tuôn ra, loại bỏ.
- Trees shed their leaves in autumn. (Cây rụng lá vào mùa thu.)
- She shed tears of joy. (Cô ấy tuôn trào nước mắt vì hạnh phúc.)
- Unshedded (tính từ, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự "unshed", nhưng ít được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Unspilled: Chưa tràn, chưa đổ ra (thường dùng cho chất lỏng).
- Retained: Được giữ lại, lưu giữ.
- Withheld: Bị giữ lại, bị kìm lại.
Từ trái nghĩa
- Shed: Đã rụng, đã đổ.
- Spilled: Đã tràn, đổ ra.
- Discarded: Đã bị vứt bỏ.
tính từ
- không rụng (lá), không lột (rắn)
- không bị bỏ ri
- không tung ra, không to ra