unshut

/' n' t/
Học thuật
Thân thiện
unshut

The child's eyes remained unshut as she listened to the bedtime story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đóng, không khép: Trạng thái của một vật (như cửa, cửa sổ, nắp) không được đóng lại, vẫn còn để hở hoặc mở.
    • Không nhắm, mở (mắt): Trạng thái của đôi mắt không nhắm lại, vẫn mở ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gate was left unshut all night. (Cổng đã bị để mở suốt đêm.)
    • He slept with his eyes unshut. (Anh ấy ngủ với đôi mắt mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unshut": vẫn còn mở, không bị đóng lại.
    • The issue remains unshut in the court of public opinion. (Vấn đề vẫn còn ngỏ ngàng trước tòa án dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Unshuttered (adj): không cửa chớp, không bị che khuất bởi cửa chớp.
    • The unshuttered windows let in the morning light. (Những cửa sổ không cửa chớp đã để ánh sáng ban mai lọt vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở.
  • Ajar: hé mở (thường dùng cho cửa).
Từ trái nghĩa
  • Shut: đóng, khép.
  • Closed: đã đóng.
unshut

The child's eyes remained unshut as she listened to the bedtime story.

tính từ
  1. không đóng, không khép; không nhắm, mở (mắt)

Từ gần giống

Từ chứa "unshut"