unshut
/' n' t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đóng, không khép: Trạng thái của một vật (như cửa, cửa sổ, nắp) không được đóng lại, vẫn còn để hở hoặc mở.
- Không nhắm, mở (mắt): Trạng thái của đôi mắt không nhắm lại, vẫn mở ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gate was left unshut all night. (Cổng đã bị để mở suốt đêm.)
- He slept with his eyes unshut. (Anh ấy ngủ với đôi mắt mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unshut": vẫn còn mở, không bị đóng lại.
- The issue remains unshut in the court of public opinion. (Vấn đề vẫn còn ngỏ ngàng trước tòa án dư luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Unshuttered (adj): không có cửa chớp, không bị che khuất bởi cửa chớp.
- The unshuttered windows let in the morning light. (Những cửa sổ không có cửa chớp đã để ánh sáng ban mai lọt vào.)
Từ đồng nghĩa
- Open: mở.
- Ajar: hé mở (thường dùng cho cửa).
Từ trái nghĩa
- Shut: đóng, khép.
- Closed: đã đóng.
tính từ
- không đóng, không khép; không nhắm, mở (mắt)