unsociably
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không hòa đồng, khó gần: "unsociably" mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự thiếu thân thiện, tránh giao tiếp xã hội, hoặc không muốn tham gia vào các hoạt động chung với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Những người hàng xóm mới cư xử một cách khó gần.)
- (Cô ấy ngồi một cách không hòa đồng trong góc, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act unsociably": hành xử một cách khó gần.
- He acted unsociably at the party, leaving early without saying goodbye. (Anh ấy đã hành xử khó gần tại bữa tiệc, rời đi sớm mà không nói lời tạm biệt.)
"to behave unsociably towards someone": cư xử không thân thiện với ai đó.
- The manager behaved unsociably towards the new employees. (Người quản lý đã cư xử không thân thiện với các nhân viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsociable (tính từ): không hòa đồng, khó gần.
- He is an unsociable person who prefers to be alone. (Anh ấy là một người khó gần, thích ở một mình.)
- Unsociability (danh từ): tính không hòa đồng.
- His unsociability made it hard for him to make friends. (Tính không hòa đồng của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Unfriendlily: một cách không thân thiện.
- Aloofly: một cách xa cách, lạnh lùng.
- Reclusively: một cách ẩn dật, sống cô lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsociably".
Thành ngữ liên quan
- To keep to oneself: sống khép kín, không giao du.
- He tends to keep to himself, behaving unsociably at gatherings. (Anh ấy có xu hướng sống khép kín, cư xử khó gần tại các buổi tụ họp.)