unsociable

/ n'sou bl/ Cách viết khác : (insociable) /in'sou bl/
Học thuật
Thân thiện
unsociable

An unsociable student sits alone at a table in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó gần, khó chan hòa: Chỉ tính cách của một người không thích hoặc không dễ dàng tham gia vào các hoạt động xã hội, giao tiếp với người khác.
    • Không thích giao du: Miêu tả bản chất không muốn hoặc ít khi tương tác với xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a quiet and unsociable man who preferred his own company. (Anh ấy một người đàn ông trầm lặng khó gần, người thích sự độc của bản thân hơn.)
    • Her unsociable behavior made it hard for her to make new friends at the party. (Hành vi khó chan hòa của ấy khiến khó kết bạn mới tại bữa tiệc.)
    • The cat is quite unsociable and hides when guests arrive. (Con mèo khá khó gần trốn đi khi khách tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unsociable towards someone": tỏ ra khó gần, lạnh nhạt với ai đó.

    • She was unsociable towards her new colleagues, which created a tense atmosphere. ( ấy tỏ ra khó gần với các đồng nghiệp mới, điều này tạo ra một bầu không khí căng thẳng.)
  • "an unsociable hour": một giờ giấc bất tiện cho giao tiếp xã hội (thường rất sớm hoặc rất muộn). Lưu ý: Đây một cách dùng cụ thể, khác với nghĩa tính cách chính.

    • The flight departs at an unsociable hour, like 4 a.m. (Chuyến bay cất cánh vào một giờ rất bất tiện, như 4 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsociability (danh từ): tính khó gần, tính không thích giao du.

    • His unsociability was often mistaken for rudeness. (Tính khó gần của anh ấy thường bị nhầm thô lỗ.)
  • Antisocial (tính từ): chống đối xã hội, phi xã hội (có thể mang nghĩa mạnh hơn, chỉ hành vi gây hại hoặc vi phạm chuẩn mực xã hội).

  • Asocial (tính từ): không tính xã hội, thờ ơ với các mối quan hệ xã hội (thường trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng.
  • Withdrawn: thu mình, sống nội tâm.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
Từ trái nghĩa
  • Sociable: chan hòa, dễ gần, thích giao tiếp.
  • Gregarious: ưa sống thành bầy đàn, thích giao du.
  • Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
  • Friendly: thân thiện.
unsociable

An unsociable student sits alone at a table in the library.

tính từ
  1. khó gần, khó chan hoà

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unsociable"