unsociable

/ n'sou bl/ Cách viết khác : (insociable) /in'sou bl/
tính từ
  1. khó gần, khó chan hoà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unsociable"

unsociable
An unsociable student sits alone at a table in the library.