unsolid
/' n's lid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rắn: Trạng thái không có hình dạng cố định, không phải là chất rắn.
- Không chắc, không vững bền, không kiên cố: Thiếu sự chắc chắn, độ bền hoặc sự ổn định; dễ bị lung lay, sụp đổ hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ground was unsolid after the heavy rain. (Mặt đất trở nên không chắc sau cơn mưa lớn.)
- His argument was unsolid and full of contradictions. (Lập luận của anh ta không vững vàng và đầy mâu thuẫn.)
- The material feels unsolid and flimsy. (Chất liệu này cảm giác không rắn chắc và mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsolid foundation": nền tảng không vững chắc.
- The theory was built on an unsolid foundation of assumptions. (Học thuyết được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc gồm toàn các giả định.)
"unsolid evidence": bằng chứng không chắc chắn, không thuyết phục.
- The case was dismissed due to unsolid evidence. (Vụ án bị bác bỏ vì bằng chứng không chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
Unsolidified (adj): chưa đông cứng, chưa trở nên rắn chắc.
- The cement mixture is still unsolidified. (Hỗn hợp xi măng vẫn chưa đông cứng.)
Insolid (adj): (từ hiếm, đồng nghĩa với "unsolid") không rắn, không đặc.
Từ đồng nghĩa
- Unstable: không ổn định, không vững.
- Flimsy: mỏng manh, yếu ớt.
- Weak: yếu, không mạnh.
- Insubstantial: không đáng kể, không có thực chất.
Từ trái nghĩa
- Solid: rắn, chắc chắn, vững vàng.
- Stable: ổn định, bền vững.
- Firm: kiên cố, vững chãi.
- Substantial: đáng kể, có thực chất.
Lưu ý sử dụng
- "Unsolid" là một tính từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như unstable, weak, hoặc insubstantial.
- Từ này thường được dùng trong văn viết mang tính học thuật hoặc mô tả kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- không rắn
- không chắc, không vững bền, không kiên cố