unsold

/' n'sould/
Học thuật
Thân thiện
unsold

The house remains unsold after many months on the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bán được, chưa bán được: Dùng để mô tả hàng hóa, sản phẩm hoặc tài sản vẫn còn tồn kho, chưa được bán cho người mua.
    • Không tiêu thụ được: Chỉ trạng thái của một mặt hàng không tìm được người mua sau một thời gian chào bán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the exhibition, several paintings remained unsold. (Sau triển lãm, một số bức tranh vẫn còn không bán được.)
    • The unsold tickets were returned to the box office. (Những chưa bán được đã được trả lại cho phòng .)
    • The company had to store the unsold inventory in a warehouse. (Công ty phải lưu kho hàng tồn không tiêu thụ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left unsold": bị bỏ lại, không bán được.
    • Most of the old stock was left unsold at the end of the season. (Phần lớn hàng tồn đã bị bỏ lại không bán được vào cuối mùa.)
  • "remain unsold": vẫn còn chưa bán được.
    • Despite the discount, the apartment remained unsold for months. (Bất chấp việc giảm giá, căn hộ vẫn chưa bán được trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsalable (adj): không thể bán được, không khả năng tiêu thụ (nhấn mạnh vào bản chất của mặt hàng).
    • The damaged goods were completely unsalable. (Hàng hóa bị hư hỏng hoàn toàn không thể bán được.)
  • Stock (n): hàng tồn kho (có thể bao gồm cả hàng chưa bán).
  • Inventory (n): kiểm kê hàng tồn kho.
Từ đồng nghĩa
  • On the market: vẫn đang rao bán (nhấn mạnh trạng thái đang chào bán).
  • Unpurchased: chưa được mua.
  • In stock: còn trong kho.
Từ trái nghĩa
  • Sold: đã bán.
  • Purchased: đã được mua.
  • Out of stock: hết hàng (đã bán hết).
unsold

The house remains unsold after many months on the market.

tính từ
  1. (thưng nghiệp) không bán được

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unsold"