unsold
/' n'sould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bán được, chưa bán được: Dùng để mô tả hàng hóa, sản phẩm hoặc tài sản vẫn còn tồn kho, chưa được bán cho người mua.
- Không tiêu thụ được: Chỉ trạng thái của một mặt hàng không tìm được người mua sau một thời gian chào bán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the exhibition, several paintings remained unsold. (Sau triển lãm, một số bức tranh vẫn còn không bán được.)
- The unsold tickets were returned to the box office. (Những vé chưa bán được đã được trả lại cho phòng vé.)
- The company had to store the unsold inventory in a warehouse. (Công ty phải lưu kho hàng tồn không tiêu thụ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be left unsold": bị bỏ lại, không bán được.
- Most of the old stock was left unsold at the end of the season. (Phần lớn hàng tồn cũ đã bị bỏ lại không bán được vào cuối mùa.)
- "remain unsold": vẫn còn chưa bán được.
- Despite the discount, the apartment remained unsold for months. (Bất chấp việc giảm giá, căn hộ vẫn chưa bán được trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsalable (adj): không thể bán được, không có khả năng tiêu thụ (nhấn mạnh vào bản chất của mặt hàng).
- The damaged goods were completely unsalable. (Hàng hóa bị hư hỏng hoàn toàn không thể bán được.)
- Stock (n): hàng tồn kho (có thể bao gồm cả hàng chưa bán).
- Inventory (n): kiểm kê hàng tồn kho.
Từ đồng nghĩa
- On the market: vẫn đang rao bán (nhấn mạnh trạng thái đang chào bán).
- Unpurchased: chưa được mua.
- In stock: còn trong kho.
Từ trái nghĩa
- Sold: đã bán.
- Purchased: đã được mua.
- Out of stock: hết hàng (đã bán hết).
tính từ
- (thưng nghiệp) không bán được