unsoiled

/' n's ild/
Học thuật
Thân thiện
unsoiled

The child placed the unsoiled white napkin neatly on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị bẩn, sạch sẽ: Trạng thái không vết bẩn, bụi bẩn, hoặc chất gây ô nhiễm nào. Chỉ sự tinh khiết, nguyên vẹn về mặt vật .
    • Không vấy bẩn, trong sạch: (Nghĩa bóng) Chỉ sự trong sạch về đạo đức hoặc danh dự, không bị ảnh hưởng xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She kept the white tablecloth unsoiled throughout the entire dinner party. ( ấy giữ cho tấm khăn trải bàn màu trắng không bị bẩn trong suốt bữa tiệc tối.)
    • His reputation remained unsoiled despite the false accusations. (Danh tiếng của anh ấy vẫn trong sạch bất chấp những lời buộc tội sai trái.)
    • The new book was delivered with its pages completely unsoiled. (Cuốn sách mới được giao đến với các trang giấy hoàn toàn sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep something unsoiled": giữ cho cái đó sạch sẽ, không bị vấy bẩn.

    • It is a challenge to keep a white carpet unsoiled with pets in the house. (Việc giữ cho tấm thảm trắng sạch sẽ khi trong nhà thú cưng một thách thức.)
  • "to remain unsoiled": vẫn giữ được sự trong sạch (về vật chất hoặc đạo đức).

    • The historical document has remained remarkably unsoiled for centuries. (Tài liệu lịch sử đã không bị bẩn một cách đáng kinh ngạc qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstained (adj): không vấy bẩn, không vết bẩn (thường dùng cho vải, danh dự).
  • Spotless (adj): không một vết bẩn, hoàn toàn sạch sẽ.
  • Pristine (adj): nguyên , hoàn toàn chưa bị động chạm hoặc làm bẩn.
  • Immaculate (adj): hoàn toàn sạch sẽ, tinh khiết, không tì vết.
Từ đồng nghĩa
  • Clean: sạch.
  • Unsullied: không bị vấy bẩn, không bị làm ô uế (thường dùng cho danh tiếng).
  • Untarnished: không bị xỉn màu, không bị tổn hại (về vẻ ngoài hoặc danh tiếng).
Từ trái nghĩa
  • Soiled: bị bẩn.
  • Stained: vết bẩn.
  • Dirty: dơ bẩn.
  • Sullied: bị vấy bẩn, bị làm ô uế.
unsoiled

The child placed the unsoiled white napkin neatly on the table.

tính từ
  1. không bị bẩn, không vết d, sạch, sạch sẽ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống