unsoiled

/' n's ild/
tính từ
  1. không bị bẩn, không vết d, sạch, sạch sẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unsoiled
The child placed the unsoiled white napkin neatly on the table.