unspoiled

/' n'sp ild/ Cách viết khác : (unspoilt) /' n'sp ilt/
Học thuật
Thân thiện
unspoiled

The meat remains unspoiled in the cool refrigerator.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên vẹn, không bị hư hỏng: Dùng để miêu tả một thứ đó vẫn còn giữ được tình trạng tốt, chưa bị hỏng hoặc biến chất, đặc biệt thức ăn.
    • Không bị tàn phá, hoang : Dùng để miêu tả một nơi chốn (như cảnh quan thiên nhiên, môi trường) vẫn còn giữ được vẻ đẹp tự nhiên, chưa bị con người làm hư hại hoặc khai thác quá mức.
    • Không bị hư hỏng (về tính cách): Dùng để miêu tả một đứa trẻ vẫn còn giữ được sự ngây thơ, tự nhiên, chưa bị ảnh hưởng xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fish is still unspoiled and safe to eat. (Con vẫn còn tươi, không bị ươn an toàn để ăn.)
    • We found an unspoiled beach with clear water and no tourists. (Chúng tôi tìm thấy một bãi biển hoang với nước trong veo không khách du lịch.)
    • Despite their fame, the children remained remarkably unspoiled. (Bất chấp sự nổi tiếng, những đứa trẻ vẫn giữ được vẻ ngây thơ một cách đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unspoiled beauty": vẻ đẹp nguyên , chưa bị tác động.
    • The island is famous for its unspoiled beauty. (Hòn đảo nổi tiếng với vẻ đẹp nguyên .)
  • "remain unspoiled": vẫn giữ được nguyên trạng tốt đẹp.
    • It's a miracle that this ancient forest has remained unspoiled. (Thật kỳ diệu khi khu rừng cổ đại này vẫn còn nguyên vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unspoilt (adj): Cách viết/variant khác của "unspoiled", cùng nghĩa.
    • They prefer to visit unspoilt countryside. (Họ thích đến thăm vùng nông thôn còn hoang .)
  • Pristine (adj): Nguyên thủy, tinh khôi, chưa bị động chạm (nghĩa tương tự, thường dùng cho cảnh quan).
    • The lake is in pristine condition. (Hồ nước vẫn còn trong tình trạng nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fresh: Tươi mới, tươi sống (dùng cho thực phẩm).
  • Untouched: Chưa bị đụng/chạm đến, chưa bị ảnh hưởng.
  • Unblemished: Không tỳ vết, hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Spoiled: Đã bị hư hỏng, thối rữa (thức ăn); bị chiều , hư hỏng (trẻ em); bị tàn phá (cảnh quan).
  • Decayed: Đã bị phân hủy, mục nát.
  • Developed: Đã được phát triển (thường hàm ý đã bị thay đổi nhiều so với trạng thái tự nhiên).
unspoiled

The meat remains unspoiled in the cool refrigerator.

tính từ
  1. không bị cướp phá
  2. không , không thối, không thiu (thức ăn)
  3. không bị hư hỏng (đứa trẻ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống