unstained

/' n'steind/
Học thuật
Thân thiện
unstained

An apron keeps his clothing unstained.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vết nhơ, không vết bẩn: Chỉ trạng thái sạch sẽ, không bị dính bất kỳ vết bẩn hay chất làm đổi màu nào.
    • Không bị hoen ố (danh dự, thanh danh): Chỉ sự trong sạch, không bị tổn hại hoặc làm xấu đi, thường dùng cho danh tiếng, lịch sử cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She managed to keep her white dress unstained during the messy dinner. ( ấy đã giữ cho chiếc váy trắng của mình không vết bẩn trong suốt bữa tối lộn xộn.)
    • His record as a public servant remained unstained by corruption. (Hồ sơ công tác của ông với tư cách một công chức vẫn không bị hoen ố bởi tham nhũng.)
    • The laboratory requires an unstained sample for the initial observation. (Phòng thí nghiệm yêu cầu một mẫu vật không nhuộm màu để quan sát ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unstained": vẫn giữ được sự trong sạch, không vương vết nhơ.
    • Despite the scandal around him, his personal integrity remained unstained. (Bất chấp vụ bê bối xung quanh anh ta, sự chính trực cá nhân của anh ấy vẫn không hề vương vết nhơ.)
  • "unstained reputation": thanh danh không tì vết.
    • The judge was known for his unstained reputation throughout his career. (Vị thẩm phán được biết đến với thanh danh không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stainless (adj): không gỉ (về kim loại); trong sạch, không vết nhơ (nghĩa bóng).
    • stainless steel (thép không gỉ)
    • a stainless character (một nhân cách trong sạch)
  • Unblemished (adj): không khuyết điểm, không vết nhơ.
    • an unblemished record (một thành tích không tỳ vết)
Từ đồng nghĩa
  • Spotless: hoàn toàn sạch sẽ, không một vết bẩn.
  • Unsullied: không bị làm bẩn, không bị vấy bẩn (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Untarnished: không bị xỉn màu, không bị hoen ố (nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Stained: vết bẩn, bị nhuộm màu; bị hoen ố.
  • Sullied: bị làm ô uế, bị vấy bẩn.
  • Tarnished: bị xỉn màu, bị làm giảm giá trị.
unstained

An apron keeps his clothing unstained.

tính từ
  1. không vết nh, không vết bẩn
  2. không bị hoen ố (danh dự)