unsuitability

/' n,sju:t 'biliti/
danh từ
  1. tính không phù hợp, tính không thích hợp
  2. tính bất tài, tính thiếu năng lực, tính không đủ tư cách
  3. tính không tưng xứng (kết hôn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unsuitability
The unsuitability of the shoes was clear as she tried to walk on the icy path.