suitability

/,sju:tə'biliti/ Cách viết khác : (suitableness) /'sju:təblnis/
danh từ
  1. sự hợp, sự thích hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "suitability"

suitability
The mechanic checks the car's suitability for long trips.