suitableness
/,sju:tə'biliti/ Cách viết khác : (suitableness) /'sju:təblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thích hợp, sự phù hợp: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có những đặc tính, tính chất phù hợp với một mục đích, tình huống hoặc yêu cầu cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suitableness of the candidate for the position was evident from her experience. (Sự phù hợp của ứng viên cho vị trí này là rõ ràng từ kinh nghiệm của cô ấy.)
- We must evaluate the suitableness of this location for building a new school. (Chúng ta phải đánh giá sự thích hợp của địa điểm này để xây dựng một ngôi trường mới.)
- The suitableness of the software for our needs is still being tested. (Tính phù hợp của phần mềm với nhu cầu của chúng tôi vẫn đang được kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In terms of suitableness": Xét về mặt tính phù hợp.
- In terms of suitableness, this material is the best choice for the project. (Xét về mặt tính phù hợp, vật liệu này là lựa chọn tốt nhất cho dự án.)
"A question of suitableness": Một vấn đề về sự thích hợp.
- Choosing the right tool is often a question of suitableness for the task. (Việc chọn đúng công cụ thường là một vấn đề về sự thích hợp cho nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Suitability (n): Sự thích hợp, sự phù hợp (nghĩa tương đương và phổ biến hơn).
- The suitability of the plan was confirmed by the committee. (Tính phù hợp của kế hoạch đã được ủy ban xác nhận.)
Suitable (adj): Thích hợp, phù hợp.
- This is a suitable time for a meeting. (Đây là thời điểm thích hợp cho một cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Appropriateness: Tính thích đáng, sự thích hợp.
- Fitness: Sự phù hợp, sự thích hợp.
- Aptness: Sự thích hợp, sự đúng lúc.
Từ trái nghĩa
- Unsuitableness: Sự không thích hợp, sự không phù hợp.
- Inappropriateness: Tính không thích đáng.
danh từ
- sự hợp, sự thích hợp