unsuspicious

/' ns s'pi s/
Học thuật
Thân thiện
unsuspicious

The package was left in an unsuspicious location.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nghi ngờ, không ngờ vực: Chỉ trạng thái tin tưởng, không ý nghĩ hoặc cảm giác nghi ngờ về ai đó hoặc điều đó. Người "unsuspicious" thường ngây thơ, dễ tin không đề phòng.
    • Không đáng ngờ, không gây nghi ngờ: Chỉ bản thân một người, vật, hoặc hành động không đáng để người khác nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had an unsuspicious nature and believed everyone she met. ( ấy bản tính không nghi ngờ tin tưởng tất cả mọi người gặp.)
    • The package looked unsuspicious, so the guard let it through. (Gói hàng trông không đáng ngờ, nên người bảo vệ cho đi qua.)
    • His unsuspicious attitude made him an easy target for fraud. (Thái độ không ngờ vực của anh ấy khiến anh trở thành mục tiêu dễ dàng cho lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain unsuspicious": vẫn giữ thái độ không nghi ngờ.

    • Despite the strange circumstances, he remained unsuspicious of his friend's motives. (Bất chấp những tình huống kỳ lạ, anh ấy vẫn không nghi ngờ động cơ của bạn mình.)
  • "An unsuspicious mind": một tâm trí không nghi ngờ, một đầu óc cả tin.

    • The scam was designed to exploit an unsuspicious mind. (Vụ lừa đảo được thiết kế để lợi dụng một đầu óc cả tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsuspiciously (trạng từ): một cách không nghi ngờ.

    • He walked unsuspiciously into the trap. (Anh ta bước vào cái bẫy một cách không chút nghi ngờ.)
  • Unsuspected (tính từ): không bị nghi ngờ, không ngờ tới (thường mô tả điều đó tồn tại không ai biết hoặc nghi ngờ).

    • He had an unsuspected talent for singing. (Anh ấy một tài năng ca hát không ai ngờ tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Trusting: tin tưởng.
  • Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
  • Credulous: nhẹ dạ, dễ tin.
  • Innocent: ngây thơ, trong sáng.
Từ trái nghĩa
  • Suspicious: nghi ngờ, đa nghi.
  • Distrustful: không tin tưởng, hay nghi ngờ.
  • Wary: thận trọng, cảnh giác.
  • Cynical: hoài nghi.
Thành ngữ liên quan
  • To take someone at face value: tin ngay vào vẻ bề ngoài của ai (thể hiện sự "unsuspicious").
    • Being unsuspicious, she always takes people at face value. ( không hay nghi ngờ, ấy luôn tin ngay vào vẻ bề ngoài của mọi người.)
unsuspicious

The package was left in an unsuspicious location.

tính từ
  1. không nghi ngờ, không ngờ vực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unsuspicious"