unsuspecting
/' ns s'pekti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nghi ngờ, không ngờ vực: Miêu tả trạng thái của một người hoàn toàn không nhận thức được sự nguy hiểm, mối đe dọa, hoặc ý đồ xấu đang hướng về mình, do đó rất dễ bị tổn thương hoặc bị lừa.
- Tin tưởng, ngây thơ: Chỉ sự tin tưởng tự nhiên, không có sự cảnh giác hay đề phòng nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scammer targeted unsuspecting tourists. (Kẻ lừa đảo nhắm vào những du khách không nghi ngờ.)
- He walked into the room, unsuspecting of the surprise party waiting for him. (Anh ấy bước vào phòng, không ngờ rằng có một bữa tiệc bất ngờ đang chờ đợi mình.)
- The unsuspecting public believed the false advertisement. (Công chúng không ngờ vực đã tin vào quảng cáo sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unsuspecting of something": không nghi ngờ về điều gì đó.
- She was completely unsuspecting of his true intentions. (Cô ấy hoàn toàn không nghi ngờ về ý đồ thực sự của anh ta.)
- "to fall prey/victim to something unsuspecting": trở thành nạn nhân của điều gì đó trong trạng thái không nghi ngờ.
- Many people fall victim to online fraud because they are unsuspecting. (Nhiều người trở thành nạn nhân của lừa đảo trực tuyến vì họ không nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsuspectingly (trạng từ): một cách không nghi ngờ.
- He unsuspectingly accepted the drink from a stranger. (Anh ấy không chút nghi ngờ nhận ly nước từ một người lạ.)
- Suspecting (tính từ): nghi ngờ, ngờ vực (trái nghĩa).
- Gullible (tính từ): cả tin, dễ bị lừa (nhấn mạnh vào tính dễ tin, trong khi "unsuspecting" nhấn mạnh vào trạng thái không biết trước mối nguy).
Từ đồng nghĩa
- Unaware: không ý thức được, không biết.
- Trusting: tin tưởng.
- Innocent: ngây thơ, vô tội (trong ngữ cảnh này).
- Off guard: mất cảnh giác.
Thành ngữ liên quan
- Caught off guard: bị bất ngờ, bị tấn công khi mất cảnh giác (có thể dùng cho người "unsuspecting").
- The unsuspecting goalkeeper was caught off guard by the sudden shot. (Thủ môn không nghi ngờ đã bị bất ngờ bởi cú sút đột ngột.)
tính từ
- không nghi ngờ, không ngờ vực