untenable

/' n'ten bl/
tính từ
  1. không giữ được, không vững
    • an untenable position
      một vị trí không giữ được
  2. không c i được, không biện hộ được, không bo vệ được
    • an untenable theory
      một lý thuyết không bo vệ được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

untenable
His argument was untenable from the very beginning.