unthoughtful

/' n' :tful/
tính từ
  1. không hay nghĩ ngợi, vô tư lự, vô tâm
  2. không suy nghĩ, không chín chắn
  3. không thâm trầm, không sâu sắc
  4. không ân cần, không quan tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unthoughtful"

unthoughtful
She gave an unthoughtful answer without considering the question.