unthoughtful

/' n' :tful/
Học thuật
Thân thiện
unthoughtful

She gave an unthoughtful answer without considering the question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hay nghĩ ngợi, vô tư lự, vô tâm: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người không để tâm suy nghĩ, không lo lắng hay quan tâm đến những điều xung quanh.
    • Không suy nghĩ, không chín chắn: Miêu tả hành động hoặc quyết định được đưa ra một cách hấp tấp, thiếu sự cân nhắc cẩn thận.
    • Không thâm trầm, không sâu sắc: Chỉ sự thiếu chiều sâu trong suy nghĩ hoặc cách nhìn nhận vấn đề.
    • Không ân cần, không quan tâm: Miêu tả thái độ hờ hững, thiếu sự chu đáo hoặc để ý đến cảm xúc nhu cầu của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unthoughtful remark hurt her feelings. (Lời nhận xéttâm của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của .)
    • Making such an important decision in an unthoughtful manner is risky. (Đưa ra một quyết định quan trọng một cách không chín chắn như vậy thật rủi ro.)
    • She is sometimes unthoughtful about the consequences of her actions. ( ấy đôi khi không nghĩ đến hậu quả từ hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unthoughtful behavior": hành vitâm, thiếu suy nghĩ.

    • Leaving the door unlocked was an unthoughtful behavior. (Để cửa không khóa một hành vi thiếu suy nghĩ.)
  • "an unthoughtful gift": một món quà thiếu sự chu đáo, không được cân nhắc kỹ.

    • Giving her a book about cooking when she hates cooking was an unthoughtful gift. (Tặng ấy một cuốn sách về nấu ăn trong khi ấy ghét nấu nướng một món quà thiếu chu đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoughtless (adj): vô tâm, thiếu suy nghĩ (nghĩa gần như tương đương với "unthoughtful").

    • It was thoughtless of me to forget your birthday. (Tôi thậttâm khi quên sinh nhật của bạn.)
  • Inconsiderate (adj): thiếu cân nhắc, thiếu quan tâm (nhấn mạnh đến việc không xem xét đến người khác).

    • Talking loudly in the library is inconsiderate. (Nói to trong thư viện thiếu quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Careless: cẩu thả, không cẩn thận.
  • Heedless: không chú ý, không để ý.
  • Inattentive: không chú tâm, đãng.
Từ trái nghĩa
  • Thoughtful: chu đáo, ân cần, biết suy nghĩ.
  • Considerate: ân cần, biết quan tâm.
  • Reflective: sâu sắc, hay suy tư.
unthoughtful

She gave an unthoughtful answer without considering the question.

tính từ
  1. không hay nghĩ ngợi, vô tư lự, vô tâm
  2. không suy nghĩ, không chín chắn
  3. không thâm trầm, không sâu sắc
  4. không ân cần, không quan tâm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unthoughtful"