unthread
/' n' red/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút chỉ (ra khỏi kim): Hành động lấy sợi chỉ ra khỏi lỗ kim hoặc rút sợi ra khỏi một vật mà nó đã xuyên qua.
- Thoát khỏi (trạng thái rắc rối, phức tạp): Hành động tìm cách ra khỏi một tình huống phức tạp, rối rắm, giống như việc gỡ một mớ bòng bong.
- Tìm ra manh mối (điều bí mật): Hành động phân tích, gỡ rối để tìm ra đầu mối, nguyên nhân hoặc giải pháp cho một vấn đề phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She had to unthread the needle to change the color of the thread. (Cô ấy phải rút chỉ ra khỏi kim để đổi màu chỉ.)
- The detective worked hard to unthread the complicated case. (Viên thám tử làm việc cật lực để tìm ra manh mối của vụ án phức tạp.)
- It took him years to unthread himself from the legal troubles. (Anh ấy mất nhiều năm để thoát khỏi những rắc rối pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To unthread a mystery": Gỡ rối, giải mã một bí ẩn.
- The historian's goal was to unthread the mystery of the ancient text. (Mục tiêu của nhà sử học là giải mã bí ẩn của văn bản cổ.)
"To unthread an argument": Phân tích, gỡ rối một lập luận phức tạp để hiểu rõ các thành phần.
- The philosopher tried to unthread the complex arguments in the debate. (Triết gia cố gắng phân tích các lập luận phức tạp trong cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
Thread (n/đt): Chỉ, sợi; luồn chỉ, xâu chuỗi.
- The thread broke. (Sợi chỉ bị đứt.)
- She threaded the beads. (Cô ấy xâu những hạt cườm.)
Unravel (đt): Làm sáng tỏ, gỡ rối (nghĩa tương tự "unthread" khi nói về vấn đề phức tạp).
- Scientists are trying to unravel the causes of the disease. (Các nhà khoa học đang cố gắng làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Disentangle: Gỡ rối, tháo gỡ.
- Extricate: Giải thoát, gỡ ra (khỏi tình huống khó khăn).
- Decipher: Giải mã, làm sáng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "unthread" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unthread".)
động từ
- rút chỉ (ra khỏi kim)
- thoát khỏi (trạng thái rắc rối phức tạp)
- tìm ra manh mối (điều bí mật)