untired

/' n'tai d/
Học thuật
Thân thiện
untired

She felt untired after her afternoon nap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mệt mỏi, không mệt: Trạng thái vẫn còn năng lượng, sức lực, không cảm thấy kiệt sức sau một hoạt động nào đó.
    • Không chán, không nhàm chán: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái vẫn còn hứng thú, không cảm thấy buồn tẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long hike, she felt surprisingly untired. (Sau chuyến đi bộ đường dài, ấy cảm thấy không mệt một cách đáng ngạc nhiên.)
    • His untired enthusiasm inspired the whole team. (Sự nhiệt tình không mệt mỏi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.)
    • The children played for hours and remained untired. (Bọn trẻ chơi đùa hàng giờ vẫn không thấy mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Untired energy": năng lượng không suy giảm, sức lực bền bỉ.

    • The athlete competed with untired energy until the final minute. (Vận động viên thi đấu với năng lượng không suy giảm cho đến phút cuối cùng.)
  • "Untired attention": sự chú ý không giảm sút, sự tập trung bền bỉ.

    • The lecturer held the audience's untired attention for two hours. (Diễn giả đã giữ được sự chú ý không giảm sút của khán giả trong suốt hai tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tireless (adj): không biết mệt, không mệt mỏi (nhấn mạnh sự bền bỉ, kiên trì).
    • She is a tireless worker. ( ấy một người lao động không biết mệt.)
  • Unwearied (adj): (từ cổ, trang trọng) không mệt mỏi, không kiệt sức.
  • Energetic (adj): tràn đầy năng lượng.
  • Fresh (adj): tươi tỉnh, còn sức.
Từ đồng nghĩa
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Unfatigued: không bị mệt.
  • Refreshed: đã được nghỉ ngơi, tươi tỉnh trở lại.
  • Invigorated: được tiếp thêm sinh lực.
Từ trái nghĩa
  • Tired: mệt mỏi.
  • Exhausted: kiệt sức.
  • Weary: mệt mỏi, uể oải.
  • Fatigued: mệt nhọc.
Lưu ý sử dụng
  • "Untired" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "not tired", "energetic", hoặc "tireless" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết hơn văn nói, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
untired

She felt untired after her afternoon nap.

tính từ
  1. không mệt, không mệt mỏi, không nhọc
  2. không chán

Từ đồng nghĩa