untile

/' n'tail/
ngoại động từ
  1. dỡ ngói ra
  2. bỏ gạch lát, bỏ đá lát (sàn nhà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "untile"

untile
A worker carefully untiles the old kitchen floor.