untile
/' n'tail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dỡ ngói ra: Hành động tháo dỡ hoặc lấy đi các viên ngói, thường là từ mái nhà.
- Bỏ gạch lát, bỏ đá lát (sàn nhà): Hành động tháo dỡ hoặc loại bỏ các viên gạch, đá được lát trên bề mặt, chẳng hạn như sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The workers will untile the old roof before installing the new one. (Các công nhân sẽ dỡ ngói của mái nhà cũ ra trước khi lắp mái mới.)
- We decided to untile the kitchen floor and replace it with hardwood. (Chúng tôi quyết định bỏ gạch lát sàn bếp và thay thế bằng sàn gỗ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, cải tạo hoặc phá dỡ. Nó mô tả một bước cụ thể trong quy trình sửa chữa hoặc thay đổi vật liệu hoàn thiện.
Biến thể và từ gần giống
- Tile (ngoại động từ): Lát ngói, lát gạch. Đây là hành động ngược lại với "untile".
- They will tile the bathroom floor next week. (Họ sẽ lát gạch cho sàn phòng tắm vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Remove tiles: Tháo dỡ ngói/gạch.
- Strip tiles: Lột bỏ ngói/gạch.
ngoại động từ
- dỡ ngói ra
- bỏ gạch lát, bỏ đá lát (sàn nhà)