until

/ n'til/
Học thuật
Thân thiện
until

The baby did not stop crying until he was fed.

Định nghĩa
  1. Giới từ: Dùng để chỉ một điểm kết thúc trong thời gian. Hành động hoặc trạng thái được đề cập tiếp diễn thời điểm đó.
  2. Liên từ: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ rằng hành động ở mệnh đề chính tiếp diễn hành động ở mệnh đề phụ xảy ra.
dụ sử dụng
  • Làm giới từ:
    • The library is open until 9 p.m. (Thư viện mở cửa cho đến 9 giờ tối.)
    • He lived in Hanoi until 2020. (Anh ấy sống Nội cho đến năm 2020.)
  • Làm liên từ:
    • Wait here until I come back. (Hãy đợiđây cho đến khi tôi quay lại.)
    • She didn't realize her mistake until it was too late. ( ấy đã không nhận ra lỗi của mình cho đến khi quá muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not... until...": Một cấu trúc phổ biến nhấn mạnh rằng hành động chỉ bắt đầu tại thời điểm được nêu. Có thể dịch "mãi cho đến khi... mới...".
    • He did not go to bed until he finished his homework. (Anh ấy mãi cho đến khi làm xong bài tập mới đi ngủ.)
  • "Up until": Nhấn mạnh sự liên tục cho đến một thời điểm rất gần hiện tại hoặc một thời điểm cụ thể.
    • Up until yesterday, I thought he was in London. (Cho đến tận hôm qua, tôi vẫn nghĩ anh ấy ở London.)
Biến thể từ gần giống
  • Till (giới từ & liên từ): Có nghĩa cách dùng giống hệt until, nhưng thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
    • I'll wait till you're ready. (Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn sẵn sàng.)
  • 'Til (giới từ & liên từ): Cách viết rút gọn của "till", thường thấy trong thơ ca, bài hát hoặc văn viết thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Up to (giới từ): Cho đến (một thời điểm). Thường dùng để nói về thời hạn.
    • You have up to Friday to submit the report. (Bạn thời hạn cho đến thứ Sáu để nộp báo cáo.)
  • As far as (giới từ): Cho đến (một địa điểm hoặc mức độ). Không dùng cho thời gian theo nghĩa giống until.
    • We walked as far as the bridge. (Chúng tôi đi bộ cho đến cây cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành với "until" giới từ/liên từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Until hell freezes over: Cho đến khi địa ngục đóng băng (nghĩa bóng: mãi mãi, vô thời hạn).
    • You can argue with him until hell freezes over, but he won't change his mind. (Bạn có thể tranh cãi với anh ta mãi mãi, nhưng anh ta sẽ không đổi ý đâu.)
  • Until the cows come home: Cho đến khi về chuồng (nghĩa bóng: trong một thời gian rất dài).
    • They could talk about football until the cows come home. (Họ có thể nói về bóng đá cả ngày lẫn đêm.)
until

The baby did not stop crying until he was fed.

giới từ & liên từ
  1. cho đến, cho đến khi
    • the holidays last until September
      ngày nghỉ hè kéo dài cho đến tận tháng chín
    • the baby did not stop crying until he was fed
      đứa bé cứ khóc hoài cho m i đến khi được mới thôi