entile

/in'taitl/
ngoại động từ
  1. cho đầu đề, cho tên (sách...)
  2. xưng hô bằng tước
  3. cho quyền (làm gì...)
    • to be entiled to something
      quyền làm cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "entile"