entile

/in'taitl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho đầu đề, đặt tên (cho sách, bài viết, tác phẩm...): Hành động đặt một tiêu đề hoặc tên gọi chính thức cho một tác phẩm.
    • Xưng hô bằng tước, phong tước: Gọi hoặc trao cho ai đó một danh hiệu, tước vị.
    • Cho quyền, trao quyền: Cấp cho ai đó quyền hợp pháp hoặc quyền lợi để làm điều đó hoặc nhận thứ đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The author entitled her novel "The Silent Sea". (Tác giả đặt tên cho cuốn tiểu thuyết của mình "Biển Lặng".)
    • He was entitled "Sir" after receiving the knighthood. (Ông ấy được xưng tụng "Ngài" sau khi nhận tước hiệu hiệp sĩ.)
    • This ticket entitles you to a free drink. ( này cho bạn quyền được nhận một đồ uống miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be entitled to something": quyền (được hưởng) cái đó.
    • Full-time employees are entitled to paid vacation. (Nhân viên toàn thời gian quyền được nghỉ phép lương.)
  • "to be entitled to do something": quyền làm điều đó.
    • You are entitled to express your opinion. (Bạn quyền bày tỏ ý kiến của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Entitlement (n): quyền lợi, sự được quyền hưởng.
    • Many people feel a strong sense of entitlement to these benefits. (Nhiều người cảm thấy quyền lợi rõ ràng đối với những phúc lợi này.)
  • Entitled (adj): (thường mang nghĩa tiêu cực) tự cho mình quyền, quyền lợi.
    • He acts so entitled, as if everyone should serve him. (Anh ta hành xử rất tự cho mình quyền, như thể mọi người nên phục vụ anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Name: đặt tên.
  • Title: đặt tiêu đề, phong tước.
  • Authorize: ủy quyền, cho phép.
  • Empower: trao quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "entitle".)

ngoại động từ
  1. cho đầu đề, cho tên (sách...)
  2. xưng hô bằng tước
  3. cho quyền (làm gì...)
    • to be entiled to something
      quyền làm cái

Từ chứa "entile"