unwooded

/' n'wudid/
tính từ
  1. không rừng; không nhiều cây cối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unwooded
The path leads through an unwooded meadow.