unwooded

/' n'wudid/
Học thuật
Thân thiện
unwooded

The path leads through an unwooded meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rừng; không nhiều cây cối: Mô tả một khu vực đất đai không được bao phủ bởi cây cối hoặc rừng rậm. trái nghĩa với "wooded" ( rừng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unwooded plains stretched for miles. (Những đồng bằng không cây cối trải dài hàng dặm.)
    • They built their house on an unwooded hilltop. (Họ xây nhà trên một đỉnh đồi trọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwooded land": đất trống, đất không cây.

    • The farmer used the unwooded land for grazing cattle. (Người nông dân sử dụng mảnh đất trống để chăn thả gia súc.)
  • "unwooded area": khu vực không rừng.

    • The map clearly shows the unwooded areas in yellow. (Bản đồ thể hiện các khu vực không rừng bằng màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wooded (adj): rừng, nhiều cây cối. (Từ trái nghĩa trực tiếp)

    • They went for a walk in the wooded valley. (Họ đi dạo trong thung lũng nhiều cây cối.)
  • Treeless (adj): không cây, trơ trụi. (Từ gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của cây)

    • The treeless landscape looked barren. (Cảnh quan không cây trông thật cằn cỗi.)
  • Open country (n): vùng đất trống, đồng trống. (Cụm từ mô tả tương tự)

Từ đồng nghĩa
  • Treeless: không cây.
  • Clear: quang đãng, trống trải.
  • Barren: cằn cỗi, không thực vật (có thể bao hàm nghĩa rộng hơn về sự nghèo nàn).
Từ trái nghĩa
  • Wooded: rừng.
  • Forested: rừng rậm.
  • Timbered: nhiều cây gỗ.
unwooded

The path leads through an unwooded meadow.

tính từ
  1. không rừng; không nhiều cây cối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống