ill-timed

/'il'taimd/
tính từ
  1. không đúng lúc, không phải lúc
    • an ill-timed remark
      lời nhận xét không đúng lúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ill-timed
The joke was ill-timed and fell flat.