ill-timed
/'il'taimd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng lúc, không phải lúc: Dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm không thích hợp, gây ra bất tiện, khó chịu hoặc làm giảm hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His joke about the budget was ill-timed during the serious meeting. (Câu đùa của anh ấy về ngân sách là không đúng lúc trong cuộc họp nghiêm túc.)
- The heavy rain was ill-timed, ruining our outdoor picnic. (Cơn mưa lớn đến không đúng lúc, làm hỏng buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.)
- She made an ill-timed request for a day off right after the project failed. (Cô ấy đưa ra yêu cầu nghỉ phép không đúng lúc ngay sau khi dự án thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ill-timed" as a predicate adjective: Thường đứng sau động từ "to be" hoặc các động từ liên kết khác.
- Your apology, though sincere, was ill-timed. (Lời xin lỗi của bạn, dù chân thành, nhưng đã không đúng lúc.)
"ill-timed" before a noun: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
- The CEO's resignation was an ill-timed decision that shocked the market. (Việc từ chức của CEO là một quyết định không đúng lúc làm chấn động thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Untimely (adj): Không đúng lúc, xảy ra quá sớm hoặc không phù hợp với thời điểm.
- His untimely death left everyone in shock. (Cái chết không đúng lúc của ông ấy khiến mọi người sốc.)
- Inopportune (adj): Không thuận tiện, không thích hợp (trang trọng hơn).
- He called at an inopportune moment. (Anh ấy gọi điện vào một thời điểm không thuận tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Poorly timed: Được lên kế hoạch hoặc xảy ra vào thời điểm tồi.
- Unseasonable: Không phù hợp với mùa hoặc thời điểm (thường dùng cho thời tiết hoặc sự kiện).
Từ trái nghĩa
- Well-timed: Đúng lúc, hợp thời.
- Timely: Kịp thời, đúng lúc.
- Opportune: Thuận tiện, thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- To have a knack for bad timing: Có tài (mỉa mai) về việc chọn thời điểm tồi.
- He has a knack for bad timing, always asking for favors when I'm busiest. (Anh ta có tài chọn thời điểm tồi, luôn luôn nhờ vả khi tôi bận nhất.)
tính từ
- không đúng lúc, không phải lúc
- an ill-timed remarklời nhận xét không đúng lúc