untrained

/' n'treind/
Học thuật
Thân thiện
untrained

An untrained puppy chews on a slipper in the living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đào tạo, không huấn luyện: Chỉ người hoặc động vật chưa trải qua quá trình đào tạo, rèn luyện bài bản để kỹ năng hoặc kỷ luật.
    • Thiếu kinh nghiệm, chưa thạo việc: Chỉ người thiếu kinh nghiệm hoặc chưa thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Tự nhiên, không qua rèn giũa: Có thể chỉ một khả năng hoặc phẩm chấttrạng thái tự nhiên, chưa được đào tạo để trở nên chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company hired untrained workers for basic tasks. (Công ty thuê những công nhân không được đào tạo cho các công việc cơ bản.)
    • Her singing was passionate but untrained. (Giọng hát của ấy đầy đam mê nhưng không qua đào tạo.)
    • It's dangerous to let an untrained person operate this machinery. (Thật nguy hiểm khi để một người chưa kinh nghiệm vận hành máy móc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untrained eye": con mắt của người không chuyên môn, người chưa được đào tạo để nhận ra chi tiết.

    • To the untrained eye, these two paintings look identical. (Với con mắt của người không chuyên, hai bức tranh này trông giống hệt nhau.)
  • "untrained in the art of...": không được đào tạo về nghệ thuật/kỹ năng của...

    • He was a brilliant scientist but untrained in the art of public speaking. (Ông ấy một nhà khoa học xuất sắc nhưng không được đào tạo về nghệ thuật diễn thuyết trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Train (v): đào tạo, huấn luyện. (Đây động từ gốc, trái nghĩa với "untrained").
  • Trained (adj): đã được đào tạo, kinh nghiệm. (Tính từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Training (n): sự đào tạo, huấn luyện.
Từ đồng nghĩa
  • Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
  • Unskilled: không kỹ năng, lành nghề.
  • Unpracticed: không thực hành, không thuần thục.
  • Raw: thô, còn non nớt, chưa qua đào tạo.
Từ trái nghĩa
  • Trained: đã được đào tạo.
  • Skilled: kỹ năng, lành nghề.
  • Experienced: kinh nghiệm.
  • Professional: chuyên nghiệp.
untrained

An untrained puppy chews on a slipper in the living room.

tính từ
  1. không tập, không rèn (súc vật)
  2. không kinh nghiệm; chưa thạo (người)
  3. (thể dục,thể thao) không tập dượt, không huấn luyện