untrained

/' n'treind/
tính từ
  1. không tập, không rèn (súc vật)
  2. không kinh nghiệm; chưa thạo (người)
  3. (thể dục,thể thao) không tập dượt, không huấn luyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

untrained
An untrained puppy chews on a slipper in the living room.