untransferable

/' ntr ns'f :r bl/
tính từ
  1. không thể nhường lại được; không thể chuyển cho ai; không được để lại cho người khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

untransferable
This ticket is untransferable to another person.